nubian

nubian

A Nubian woman wears traditional jewelry and a colorful headscarf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Nubia: "Nubian" dùng để chỉ một người bản địa hoặc cư dân của vùng Nubia, một khu vực lịch sử nằm dọc theo sông Nile, hiện nay thuộc miền nam Ai Cập miền bắc Sudan.
    • Dân tộc Nubia: Từ này cũng chỉ cộng đồng người Nubia, hiện một nhóm dân tộc thiểu số ở Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Nubian people have a rich cultural heritage that dates back thousands of years. (Người Nubia một di sản văn hóa phong phú niên đại hàng nghìn năm.)
    • Many Nubians now live in urban areas of Egypt. (Nhiều người Nubia hiện sốngcác khu vực đô thị của Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nubian" cũng có thể được dùng như một tính từ, mặc dù trong ngữ cảnh này, vẫn liên quan trực tiếp đến người hoặc vùng Nubia.
    • The Nubian pyramids are smaller but older than the Egyptian ones. (Các kim tự tháp Nubia nhỏ hơn nhưng cổ hơn so với kim tự tháp Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Nubia (Danh từ riêng): Tên vùng đất lịch sử.
    • Nubia was a powerful kingdom in ancient times. (Nubia một vương quốc hùng mạnh trong thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Nubia: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải "cư dân vùng Nubia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Nubian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nubian".