nubian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Nubia: "Nubian" dùng để chỉ một người bản địa hoặc cư dân của vùng Nubia, một khu vực lịch sử nằm dọc theo sông Nile, hiện nay thuộc miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan.
- Dân tộc Nubia: Từ này cũng chỉ cộng đồng người Nubia, hiện là một nhóm dân tộc thiểu số ở Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Nubian people have a rich cultural heritage that dates back thousands of years. (Người Nubia có một di sản văn hóa phong phú có niên đại hàng nghìn năm.)
- Many Nubians now live in urban areas of Egypt. (Nhiều người Nubia hiện sống ở các khu vực đô thị của Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nubian" cũng có thể được dùng như một tính từ, mặc dù trong ngữ cảnh này, nó vẫn liên quan trực tiếp đến người hoặc vùng Nubia.
- The Nubian pyramids are smaller but older than the Egyptian ones. (Các kim tự tháp Nubia nhỏ hơn nhưng cổ hơn so với kim tự tháp Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Nubia (Danh từ riêng): Tên vùng đất lịch sử.
- Nubia was a powerful kingdom in ancient times. (Nubia là một vương quốc hùng mạnh trong thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Người Nubia: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn giải là "cư dân vùng Nubia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Nubian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nubian".