nippon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhật Bản: "Nippon" một tên gọi khác của Nhật Bản, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn hóa. Từ này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Nhật của chữ "日本" (Nhật Bản), mang ý nghĩa "xứ sở mặt trời mọc". cũng được dùng để chỉ đất nước Nhật Bản với tư cách một quốc gia quân chủ lập hiến, nổi tiếng về công nghệ điện tử, sản xuất ô tô đóng tàu.

dụ sử dụng
  • (Nippon một quốc gia nổi tiếng với công nghệ tiên tiến di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Nippon để khám phá các ngôi đền lịch sử thành phố hiện đại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nippon" trong tên thương hiệu: Từ này thường xuất hiện trong tên các công ty hoặc sản phẩm để nhấn mạnh nguồn gốc Nhật Bản, như Nippon Telegraph and Telephone (NTT) hoặc Nippon Steel.

    • Nippon Steel is one of the largest steel producers in the world. (Nippon Steel một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới.)
  • "Nippon" trong thể thao: Được dùng để chỉ đội tuyển quốc gia Nhật Bản trong các giải đấu quốc tế.

    • The Nippon team won the gold medal in judo. (Đội Nippon đã giành huy chương vàng môn judo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nipponese (tính từ): thuộc về Nhật Bản (hiếm dùng, thay thế bởi "Japanese").

    • Nipponese culture has influenced many parts of Asia. (Văn hóa Nipponese đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực châu Á.)
  • Nihon: Một cách phát âm khác của "日本", tương tự "Nippon" nhưng ít trang trọng hơn.

    • Nihon is the Japanese name for Japan. (Nihon tên gọi của Nhật Bản trong tiếng Nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Japan: tên chính thức của đất nước trong tiếng Anh, phổ biến thông dụng hơn "Nippon".

    • Japan is a member of the United Nations. (Nhật Bản thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • Land of the Rising Sun: biệt danh thơ mộng ám chỉ vị trí địa của Nhật Bản.

    • The Land of the Rising Sun is famous for its cherry blossoms. (Xứ sở mặt trời mọc nổi tiếng với hoa anh đào.)
Cụm từ liên quan
  • Nippon-bashi: Tên một khu phố thương mại điện tử nổi tiếng ở Osaka, Nhật Bản.
    • We went shopping for electronics at Nippon-bashi. (Chúng tôi đã đi mua sắm đồ điện tử ở Nippon-bashi.)
Thành ngữ liên quan
  • From Nippon with love: Cụm từ mang tính quảng bá, thường thấy trên các sản phẩm xuất khẩu của Nhật Bản.
    • This high-quality camera is from Nippon with love. (Chiếc máy ảnh chất lượng cao này đến từ Nippon với tình yêu thương.)