nubbin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần nhỏ, cục nhỏ: "nubbin" chỉ một mảnh hoặc phần nhỏ còn sót lại của một vật đó, thường không hoàn chỉnh hoặc chưa phát triển đầy đủ.
    • Trái non hoặc bắp ngô non: Trong nông nghiệp, "nubbin" đặc biệt dùng để chỉ một trái cây hoặc bắp ngô chưa phát triển hoàn chỉnh, thường nhỏ còi cọc.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân tìm thấy một bắp ngô non chưa phát triển đúng cách.)
  • ( ấy nhặt một cục đất sét nhỏ từ mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nubbin of hope": một chút hy vọng nhỏ nhoi (nghĩa bóng).

    • Despite the failure, there was a nubbin of hope left in his heart. (Mặc dù thất bại, vẫn còn một chút hy vọng nhỏ nhoi trong lòng anh ấy.)
  • "nubbin of truth": một phần nhỏ sự thật.

    • The story contained a nubbin of truth amidst the exaggerations. (Câu chuyện chứa một phần nhỏ sự thật giữa những lời phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nub (danh từ): một cục hoặc phần nhỏ nhô ra.

    • The pencil had a small nub of eraser left. (Cây bút chì còn một cục tẩy nhỏ.)
  • Nubble (danh từ): một cục nhỏ, thường dùng trong địa chất.

    • The rock surface was covered in tiny nubbles. (Bề mặt đá được phủ đầy những cục nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stub: đầu mẩu, phần còn lại (thường của bút chì, điếu thuốc).
  • Nub: cục nhỏ, phần nhô ra.
  • Bitt: một mảnh nhỏ (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "nubbin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng biệt với "nubbin", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự nhỏ bé hoặc không hoàn chỉnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nubbin
A small nubbin of corn remains on the stalk after the harvest.