nwbn
Định nghĩa
- Danh từ: Hướng Tây Bắc Bắc: "nwbn" là một từ viết tắt trong tiếng Anh, dùng để chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng Tây Bắc (northwest) và Bắc (north), cụ thể là một điểm về phía bắc của hướng Tây Bắc. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, điểm này nằm ở vị trí chính xác, thường được dùng trong hàng hải hoặc điều hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã đổi hướng sang Tây Bắc Bắc để tránh cơn bão.)
- (Theo la bàn, kho báu được chôn ở hướng Tây Bắc Bắc của cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hàng hải: "nwbn" thường xuất hiện trong các bản đồ điều hướng hoặc chỉ dẫn đường biển.
- The navigator set a bearing of nwbn for the next leg of the journey. (Người hoa tiêu đặt hướng đi là Tây Bắc Bắc cho chặng tiếp theo của hành trình.)
Trong khí tượng: Đôi khi được dùng để mô tả hướng gió hoặc dòng chảy.
- The wind shifted to nwbn, bringing colder air from the north. (Gió chuyển sang hướng Tây Bắc Bắc, mang theo không khí lạnh từ phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- NNW (North-Northwest): Một điểm la bàn tương tự, nhưng nwbn (northwest by north) là một điểm chính xác hơn, nằm giữa NW và NNW.
- NbW (North by West): Một điểm la bàn khác, nhưng nằm giữa Bắc và Tây Bắc.
Từ đồng nghĩa
- Điểm la bàn Tây Bắc Bắc: Cách gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
- Hướng 315 độ + 11.25 độ: Có thể diễn giải bằng số đo góc (khoảng 326.25 độ trên la bàn 360 độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nwbn" vì đây là danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "nwbn" do tính chất kỹ thuật của từ này.