nuông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiều theo ý muốn, đáp ứng mọi nhu cầu một cách quá mức, thường dẫn đến hư hỏng: Hành động đối xử quá dễ dãi, không đặt ra giới hạn hay kỷ luật, làm cho người được đối xử như vậy trở nên đòi hỏi và ỷ lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cha mẹ không nên nuông con quá mức, kẻo chúng sinh hư.
- Bà cụ nuông chú mèo như con, cho ăn toàn đồ ngon.
- Anh ấy bị bạn bè chê vì quá nuông chiều vợ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuông" thường đi kèm với "chiều": Tạo thành cụm từ "nuông chiều" nhấn mạnh ý nghĩa chiều chuộng quá mức.
- Sự nuông chiều từ nhỏ có thể khiến đứa trẻ khó thích nghi với cuộc sống sau này.
- "nuông" bản thân: Tự cho phép bản thân hưởng thụ hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- Đừng nuông bản thân trong nỗi buồn, hãy đứng dậy và bước tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Nuông chiều (động từ): Chiều chuộng quá mức. (Đây là dạng phổ biến nhất của từ "nuông").
- Chiều chuộng (động từ): Đáp ứng mong muốn, làm vui lòng người khác. (Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, trong khi "nuông" thường mang nghĩa tiêu cực).
- Cưng chiều (động từ): Yêu thương và chiều chuộng. (Thường dùng trong gia đình, ít hàm ý tiêu cực hơn "nuông").
Từ đồng nghĩa
- Chiều: Làm theo ý muốn của người khác.
- Nịnh: Lấy lòng bằng lời nói ngọt ngào, tâng bốc.
- Gây hư: Làm cho trở nên hư hỏng (thường là kết quả của việc "nuông").
Từ trái nghĩa
- Nghiêm khắc: Cứng rắn, đòi hỏi đúng kỷ luật.
- Răn dạy: Dạy bảo, khuyên răn để sửa chữa lỗi lầm.
- Kỷ luật: Bắt buộc tuân theo những quy tắc, điều lệ đã đặt ra.
Thành ngữ liên quan
- Nuông ong tay áo, nuôi cá trong giường: Thành ngữ phê phán việc nuông chiều, bảo bọc quá mức một cách phi lý, cuối cùng chỉ gây hại.
- Nuông con, con hư; nuông chồng, chồng tệ: Tục ngữ cảnh báo về hậu quả xấu của việc nuông chiều quá mức.
- đg. Cg. Nuông chiều. Chiều theo ý muốn một cách quá đáng: Nuông con.