nung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật chịu tác động của nhiệt độ rất cao, thường trong một không gian kín như lò, để thay đổi tính chất của nó: Hành động đốt, đun nóng một vật liệu (như đất sét, đá vôi, quặng) ở nhiệt độ cao để tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đặc tính của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ gốm đang nung những chiếc bình trong lò. (Người thợ gốm đang đốt những chiếc bình trong lò.)
- Đá vôi sau khi được nung ở nhiệt độ cao sẽ trở thành vôi sống. (Đá vôi sau khi được đốt ở nhiệt độ cao sẽ trở thành vôi sống.)
- Họ nung quặng sắt để loại bỏ tạp chất. (Họ đốt quặng sắt để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nung nấu": giữ mãi trong lòng một ý nghĩ, cảm xúc mạnh mẽ (thường là tiêu cực như thù hận, hoặc quyết tâm thực hiện một điều gì đó).
- Anh ấy nung nấu ý định trả thù từ nhiều năm nay. (Anh ấy giữ mãi ý định trả thù từ nhiều năm nay.)
- Cô ấy nung nấu ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ. (Cô ấy ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.)
"nung đỏ": làm cho một kim loại nóng đến mức chuyển sang màu đỏ.
- Người thợ rèn nung đỏ thanh sắt trước khi rèn. (Người thợ rèn làm nóng đỏ thanh sắt trước khi rèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nấu (đgt): Làm chín thức ăn bằng nhiệt. (Khác với nung thường dùng cho vật liệu phi thực phẩm và ở nhiệt độ cao hơn).
- Đốt (đgt): Làm cháy bằng lửa. (Nghĩa rộng hơn nung, nung thường là một kiểu đốt có kiểm soát trong lò).
- Thiêu (đgt): Đốt cháy hoàn toàn thành tro. (Thường mang sắc thái mạnh hơn nung).
- Nung luyện (đgt): Quá trình nung kết hợp với các phương pháp khác để luyện kim.
Từ đồng nghĩa
- Đốt: (trong ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật).
- Nhiệt luyện: (thuật ngữ kỹ thuật).
- Nấu chảy: (khi nhiệt độ đủ cao để làm vật liệu hóa lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nung vào lò: Đưa vật liệu vào lò để nung.
- Sau khi tạo hình, gạch mộc được nung vào lò. (Sau khi tạo hình, gạch mộc được đưa vào lò để nung.)
Thành ngữ liên quan
- Lòng nung gan sôi: Chỉ sự căm phẫn, tức giận đến cực điểm.
- Nghe tin ấy, lòng nung gan sôi. (Nghe tin ấy, lòng dạ sôi sục căm giận.)
- đgt. Đốt bằng nhiệt độ cao: nung vôi lò nung gốm sứ.