nypa
Định nghĩa
Danh từ: chi cọ đơn loài (monotypic genus) thuộc họ Cau (Arecaceae), có nguồn gốc từ vùng Australasia (Úc và các đảo xung quanh). Loài cọ này thường mọc ở vùng đầm lầy, cửa sông ven biển và có đặc điểm thân ngầm, lá dài, quả tạo thành chùm lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cọ nypa thường được tìm thấy trong các khu rừng ngập mặn.)
- (Nypa fruticans là loài duy nhất trong chi nypa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nypa swamp: đầm lầy cọ nypa, một hệ sinh thái đặc trưng ở vùng nhiệt đới châu Á.
- The nypa swamp provides habitat for many aquatic species. (Đầm lầy cọ nypa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nypa fruticans (danh từ khoa học): tên loài duy nhất trong chi nypa, còn gọi là cọ nước.
- Nypa palm (danh từ): cọ nypa, tên thông thường của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Cọ nước: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài nypa fruticans.
- Palm mangrove: cọ ngập mặn, do môi trường sống của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến từ này.