npa

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - NPA viết tắt của "New People's Army" (Quân đội Nhân dân Mới), một tổ chức trang hoạt động như cánh quân sự của Đảng Cộng sản Philippines. Đây một tổ chức theo chủ nghĩa Mao, được thành lập nhằm lật đổ chính phủ Philippines, sử dụng các đội ám sát gọi là "Đơn vị Chim Sẻ", phản đối sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ tại Philippines.

dụ sử dụng
  • (NPA đã hoạt độngcác vùng nông thôn Philippines trong nhiều thập kỷ.)
  • (Chính phủ Philippines đã đàm phán hòa bình với NPA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NPA rebel": phiến quân thuộc NPA.

    • The NPA rebels surrendered to the military. (Các phiến quân NPA đã đầu hàng quân đội.)
  • "NPA insurgency": cuộc nổi dậy của NPA.

    • The NPA insurgency has caused significant casualties. (Cuộc nổi dậy của NPA đã gây ra nhiều thương vong đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • CPP (Communist Party of the Philippines): Đảng Cộng sản Philippines, tổ chức chính trị đứng sau NPA.
  • Sparrow Units: Đơn vị Chim Sẻ, các đội ám sát của NPA.
Từ đồng nghĩa
  • Maoist guerrilla group: nhóm du kích theo chủ nghĩa Mao.
  • Communist insurgent group: nhóm nổi dậy cộng sản.
Các cụm từ liên quan
  • NPA stronghold: căn cứ địa của NPA.

    • The army launched an attack on an NPA stronghold. (Quân đội đã tiến hành tấn công một căn cứ địa của NPA.)
  • NPA ceasefire: lệnh ngừng bắn với NPA.

    • The NPA ceasefire was broken after a few months. (Lệnh ngừng bắn với NPA đã bị phá vỡ sau vài tháng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến NPA, do đây thuật ngữ chính trị - quân sự đặc thù.)