nipa

nipa

A woman uses a nipa thatch to repair the roof of her hut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dừa nước: "nipa" tên gọi của một loại cây cọ (Nypa fruticans) mọccác vùng đầm lầy ven biển nhiệt đới, đặc biệt phổ biếnchâu Đại Dương Đông Nam Á.
    • Nhựa cây dừa nước: "nipa" cũng chỉ loại nhựa hoặc nước ép lấy từ cây dừa nước, thường được dùng để làm đường, rượu hoặc giấm.
dụ sử dụng
  • Cây dừa nước:
    • The nipa palm grows abundantly in the mangrove forests of Southeast Asia. (Cây dừa nước mọc rất nhiều trong các khu rừng ngập mặnĐông Nam Á.)
  • Nhựa cây dừa nước:
    • The local people collect nipa to make a sweet syrup. (Người dân địa phương thu hoạch nhựa dừa nước để làm siro ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nipa palm": cây dừa nước.
    • The nipa palm is known for its unique feathery leaves. (Cây dừa nước được biết đến với những chiếc lông độc đáo.)
  • "nipa hut": túp lều lợp bằng dừa nước (một loại nhà truyền thốngPhilippines các nước Đông Nam Á).
    • The family lives in a simple nipa hut by the river. (Gia đình sống trong một túp lều dừa nước đơn sơ bên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nypa (danh từ): tên khoa học của chi cây dừa nước.
    • Nypa is the only palm species in its genus. (Nypa loài cọ duy nhất trong chi của .)
  • Nipa palm (danh từ ghép): cây dừa nước (từ đồng nghĩa với "nipa").
Từ đồng nghĩa
  • Dừa nước: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt của cây "nipa".
  • Cây cọ nước: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nipa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nipa".