nipa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dừa nước: "nipa" là tên gọi của một loại cây cọ (Nypa fruticans) mọc ở các vùng đầm lầy ven biển nhiệt đới, đặc biệt phổ biến ở châu Đại Dương và Đông Nam Á.
- Nhựa cây dừa nước: "nipa" cũng chỉ loại nhựa hoặc nước ép lấy từ cây dừa nước, thường được dùng để làm đường, rượu hoặc giấm.
Ví dụ sử dụng
- Cây dừa nước:
- The nipa palm grows abundantly in the mangrove forests of Southeast Asia. (Cây dừa nước mọc rất nhiều trong các khu rừng ngập mặn ở Đông Nam Á.)
- Nhựa cây dừa nước:
- The local people collect nipa to make a sweet syrup. (Người dân địa phương thu hoạch nhựa dừa nước để làm siro ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nipa palm": cây dừa nước.
- The nipa palm is known for its unique feathery leaves. (Cây dừa nước được biết đến với những chiếc lá lông vũ độc đáo.)
- "nipa hut": túp lều lợp bằng lá dừa nước (một loại nhà truyền thống ở Philippines và các nước Đông Nam Á).
- The family lives in a simple nipa hut by the river. (Gia đình sống trong một túp lều dừa nước đơn sơ bên bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Nypa (danh từ): tên khoa học của chi cây dừa nước.
- Nypa is the only palm species in its genus. (Nypa là loài cọ duy nhất trong chi của nó.)
- Nipa palm (danh từ ghép): cây dừa nước (từ đồng nghĩa với "nipa").
Từ đồng nghĩa
- Dừa nước: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt của cây "nipa".
- Cây cọ nước: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nipa".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nipa".