nâu

  1. (bot.) (cũng nói củ nâu) igname des teinturiers
  2. brun
    • áo nâu
      habit brun
    • Tóc nâu
      cheveux bruns
    • nâu nâu
      (redoublement; sens affaibli) brunâtre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nâu
Người thợ nhuộm đang nhuộm vải bằng củ cây nâu.