day
- Danh từ:
- Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày: Đơn vị thời gian cơ bản, thường tính từ nửa đêm này đến nửa đêm tiếp theo.
- Ban ngày, khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời: Phần thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, trái nghĩa với "night" (ban đêm).
- Ngày lễ, ngày kỷ niệm: Một ngày được chỉ định để kỷ niệm một sự kiện hoặc một mục đích đặc biệt.
- Thời kỳ, thời đại: Một giai đoạn lịch sử hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- Thời kỳ hoạt động, thời hoàng kim: Giai đoạn thành công, ảnh hưởng hoặc sức mạnh cao nhất của một người hay một sự vật.
- Danh từ:
- There are seven days in a week. (Một tuần có bảy ngày.)
- I prefer to work during the day and sleep at night. (Tôi thích làm việc vào ban ngày và ngủ vào ban đêm.)
- International Women's Day is celebrated on March 8th. (Ngày Quốc tế Phụ nữ được kỷ niệm vào ngày 8 tháng 3.)
- In the days of the Roman Empire, Latin was widely spoken. (Vào thời Đế chế La Mã, tiếng Latin được nói rộng rãi.)
- He was a famous actor in his day. (Ông ấy đã từng là một diễn viên nổi tiếng trong thời của mình.)
"day in, day out" / "day after day": ngày này qua ngày khác, lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
- She works on the farm day in, day out. (Cô ấy làm việc ở nông trại ngày này qua ngày khác.)
"to call it a day": kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày.
- We've done enough work for now; let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc rồi; hãy nghỉ thôi.)
"to have one's day": có thời kỳ thành công, nổi tiếng hoặc may mắn.
- That singer had her day in the 1990s. (Nữ ca sĩ đó đã có thời hoàng kim vào những năm 1990.)
"to make someone's day": làm cho ai đó cảm thấy rất vui trong ngày.
- Your kind words really made my day. (Những lời tử tế của bạn thực sự đã làm tôi vui cả ngày.)
Daytime (n): ban ngày.
- Wildlife is more active during the daytime. (Động vật hoang dã hoạt động nhiều hơn vào ban ngày.)
Daily (adj/adv): hàng ngày.
- She reads the daily newspaper. (Cô ấy đọc báo hàng ngày.)
Daybreak (n): bình minh, lúc rạng đông.
- We started our journey at daybreak. (Chúng tôi bắt đầu hành trình lúc bình minh.)
- 24-hour period: khoảng thời gian 24 giờ.
- Daylight: ánh sáng ban ngày, ban ngày.
- Era / Epoch: thời đại, kỷ nguyên (cho nghĩa "thời kỳ").
(Lưu ý: "day" là danh từ, không có phrasal verbs. Các cụm từ với "day" thường là thành ngữ hoặc cụm từ cố định.)
"Every dog has his day": (tục ngữ) ai rồi cũng có lúc gặp may, không ai khổ mãi.
- Don't give up; remember, every dog has his day. (Đừng bỏ cuộc; hãy nhớ rằng, ai rồi cũng có lúc gặp may.)
"Rome wasn't built in a day": (tục ngữ) thành Rome không xây trong một ngày, ý chỉ việc lớn cần thời gian.
- Be patient with your progress; Rome wasn't built in a day. (Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn; thành Rome không xây trong một ngày.)
"Save for a rainy day": dành dụm cho lúc khó khăn, khẩn cấp.
- It's wise to save some money for a rainy day. (Để dành một ít tiền cho lúc khó khăn là khôn ngoan.)
"At the end of the day": cuối cùng thì, xét cho cùng.
- At the end of the day, your health is the most important thing. (Cuối cùng thì, sức khỏe của bạn là điều quan trọng nhất.)
- ban ngày
- the sun gives us light during the dayban ngày mặt trời cho ta ánh sáng
- by dayban ngày
- it was broad daytrời đã sáng rõ; giữa ban ngày
- at break of daylúc bình minh, lúc rạng đông
- in the blaze of day; in the full light of dayđứng giữa trưa, giữa ban ngày
- clear as dayrõ như ban ngày
- the eye of daymặt trời
- ngày
- solar (astronimical, nautical) dayngày mặt trời (tính từ 12 giờ trưa);
- civil dayngày thường (tính từ 12 giờ đêm)
- every other day; day abouthai ngày một lần
- the present dayhôm nay
- the day after tomorowngày kia
- the day before yesterdayhôm kia
- one daymột hôm; một lần; một ngày nào đó
- one of these daysmột ngày nào đó (trong tương lai)
- some daymột ngày nào đó
- the other dayhôm nọ, hôm trước; cách đây không lâu, mới rồi
- day in, day outngày ngày, ngày lại ngày
- day by; day after day; from day to dayngày nọ kế tiếp ngày kia, ngày này qua ngày khác
- all day longsuốt ngày
- every dayhằng ngày
- three times a daymỗi ngày ba lần
- far in the daygần hết ngày, đã xế chiều
- the first day [of the week]ngày chủ nhật
- day of restngày nghỉ
- day offngày nghỉ (của người đi làm)
- at-home dayngày tiếp khách ở nhà
- day outngày đi chơi
- this day weekngày này tuần trước; ngày này tuần sau
- this day monthngày này tháng trước; ngày này tháng sau
- ngày lễ, ngày kỷ niệm
- the International Women's Dayngày Quốc tế phụ nữ (8 3)
- the International Children's Dayngày Quốc tế thiếu nhi (1 6)
- (số nhiều) thời kỳ, thời đại, thời buổi
- in these daysngày nay, thời buổi này
- in the old days; in the days of old (yore)thời xưa
- in the school daysthời tôi còn đi học
- in the days ahead (to come)trong tương lai
- thời, thời kỳ hoạt động, thời kỳ phồn vinh; thời kỳ thanh xuân; đời người
- to have had (seen) one's daythời kỳ thanh xuân đã qua rồi, già mất quá rồi; quá thời rồi
- to the end of one's daycho đến tận cuối đời, cho đến tận lúc chết
- one's early daysthời kỳ thơ ấu
- chair daysthời kỳ già nua
- his day is gonenó hết thời rồi
- his days are numberedđời hắn chỉ còn tính từng ngày, hắn gần kề miệng lỗ rồi
- ngày thi đấu, ngày giao chiến; sự chiến thắng, sự thắng lợi
- to carry (win) the daythắng, thắng trận
- to lose the daythua, thua trận
- the day is ourschúng ta đã thắng
- (địa lý,địa chất) mặt ngoài; vỉa nằm sát mặt đất
Idioms
- as the day is longđặc biệt, vô hạn, vô cùng, hết sức
- to be on one's daysung sức
- between two days(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ban đêm
- to call it a day(thông tục) thế là xong một ngày làm việc; thế là công việc trong ngày đã hoàn thành
- to come a day before the fairđến sớm (không bỏ lỡ cơ hội)
- to come a day after the fairđến muộn (bỏ lỡ mất cơ hội)
- the creature of a daycái phù du, cái nhất thời; người nổi tiếng một thời
- fallen on evil dayssa cơ lỡ vận
- to end (close) one's dayschết
- every dog has his day(tục ngữ) không ai là phải chịu cảnh khổ mãi; (ai giàu ba họ) ai khó ba đời
- to give somebody the time of daychào hỏi ai
- if a daykhông hơn, không kém; vừa đúng
- it's all in the day's workđó chỉ là chuyện thông thường vẫn làm hằng ngày thôi
- to keep one's dayđúng hẹn
- to know the time of daytỉnh táo; khôn ngoan, láu cá
- to live from day to daysống lay lất, sống lần hồi qua ngày
- to make a day of ithưởng một ngày vui
- men of the daynhững người của thời cuộc
- to name the days(xem) name
- red-letter day(xem) red-letter