nạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Mẹ: Từ dùng để chỉ người mẹ trong tiếng Việt cổ, hiện nay không còn thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Quen việc nhà nạ, lạ việc nhà chồng." (Thành ngữ: Quen với công việc ở nhà mẹ đẻ, lạ lẫm với công việc ở nhà chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "nạ" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, thành ngữ, tục ngữ cổ, phản ánh cách xưng hô trong xã hội Việt Nam thời xưa.
- Trong một số văn cảnh rất hạn hữu, từ này có thể được dùng với ý nghĩa trang trọng, cổ kính để chỉ người mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Mẫu thân: (danh từ, trang trọng) Mẹ.
- Từ mẫu: (danh từ, trang trọng) Mẹ.
- Mẹ: (danh từ, hiện đại) Từ phổ biến nhất hiện nay để chỉ người sinh thành ra mình.
- Má: (danh từ, phương ngữ Nam Bộ) Mẹ.
- Bầm: (danh từ, thân mật, phương ngữ) Mẹ.
- U: (danh từ, thân mật, phương ngữ Bắc Bộ) Mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Mẹ
- Má
- U
- Bầm
- Mẫu thân (trang trọng)
Lưu ý
- "Nạ" là một từ cổ. Người học cần phân biệt rõ với từ "mặt nạ" (là một từ hoàn toàn khác, chỉ vật dụng che mặt). Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nạ" đứng độc lập gần như không còn được sử dụng, ngoại trừ trong việc trích dẫn các câu thành ngữ, tục ngữ cổ.
- d. Mẹ (cũ): Quen việc nhà nạ, Lạ việc nhà chồng (tng).