nạ

  1. (từ ) Mother
    • Quen việc nhà nạ, lạ việc nhà chồng
      To be familiar with the chores in one's mother's household but strange to those of one's husband's

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nạ
Nạ dạy con gái cách nấu cơm.