nẳm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Năm ấy, năm đó: Từ "nẳm" là cách nói địa phương, dùng để chỉ một năm cụ thể đã được nhắc đến hoặc đang được người nói và người nghe cùng hiểu. Nó tương đương với "năm ấy" trong tiếng Việt phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nẳm bây giờ mới lại gặp anh. (Đến năm nay/đến năm này mới lại gặp anh.)
- Nẳm trước, nhà tôi được mùa lúa. (Năm trước, nhà tôi được mùa lúa.)
- Chuyện xảy ra từ hồi nẳm. (Chuyện xảy ra từ hồi năm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Từ nẳm": từ năm đó, từ hồi năm ấy.
- Từ nẳm đến giờ, tôi chưa về quê lần nào. (Từ năm ấy đến giờ, tôi chưa về quê lần nào.)
"Đến nẳm": đến năm đó, đến năm nay (trong ngữ cảnh hiện tại).
- Đến nẳm con tôi mới vào lớp một. (Đến năm nay con tôi mới vào lớp một.)
Biến thể và từ gần giống
- Năm (danh từ, phổ thông): đơn vị thời gian, khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
- Năm ấy (cụm danh từ, phổ thông): năm đã được xác định, năm đó.
- Năm nay (cụm danh từ, phổ thông): năm hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Năm ấy: năm đó (tiếng phổ thông).
- Năm đó: năm đã được nhắc đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nẳm" là từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ ở một số vùng miền. Trong văn viết trang trọng hoặc phổ thông, nên dùng "năm ấy", "năm đó" hoặc "năm nay" tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong câu ví dụ "Nẳm bây giờ", "nẳm" được hiểu là "năm nay" (năm hiện tại), trong khi ở các ví dụ khác, nó có thể chỉ một năm trong quá khứ ("năm trước", "năm ấy").
- (đph) d. Năm ấy: Nẳm bây giờ mới lại gặp anh.