nòm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa, mồi lửa: "Nòm" là thứ dùng để bắt lửa trước, tạo ngọn lửa nhỏ để đốt cháy các nhiên liệu khó cháy hơn như củi, than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dùng vỏ bào làm nòm. (Sử dụng mạt cưa để làm vật nhóm lửa.)
- Trước khi đốt bếp than, bà tôi thường vo một nắm rơm khô làm nòm.
- Những tờ giấy báo cũ có thể dùng làm nòm rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiếm nòm": đi tìm vật liệu dễ cháy để nhóm lửa.
- Trời mưa ẩm, kiếm nòm khô để nhóm bếp thật khó.
- "Châm nòm": châm lửa vào vật liệu nhóm lửa.
- Anh ta châm nòm rồi đưa vào đống củi.
Biến thể và từ gần giống
- Mồi lửa: từ đồng nghĩa, chỉ vật dùng để bắt đầu đốt lửa.
- Bùi nhùi: từ gần nghĩa, thường chỉ một nắm vật liệu xốp, dễ cháy như rơm rạ được vo lại để nhóm lửa.
Từ đồng nghĩa
- Mồi lửa
- Vật nhóm lửa
Lưu ý
- Từ "nòm" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết chính thống hiện đại, phổ biến hơn trong khẩu ngữ hoặc văn chương miêu tả đời sống xưa.
- Nghĩa của từ rất cụ thể, chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc nhóm, đốt lửa (thường là bếp củi, bếp than).
- d. Vật dễ cháy dùng nhóm lửa: Dùng vỏ bào làm nòm.