nớ

Học thuật
Thân thiện
nớ

Người ấy đang chỉ vào con chim trên cành cây nớ.

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định (địa phương):
    • Ấy, đó, kia: "Nớ" một đại từ chỉ định, được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Việt, chủ yếumiền Trung, để chỉ một người, vật, sự việc hoặc địa điểmxa người nói người nghe, hoặc đã được nhắc đến trước đó. tương đương với từ "ấy", "đó", "kia" trong ngôn ngữ toàn dân.
dụ sử dụng
  • Đại từ chỉ định:
    • Việc nớ sẽ xong thôi. (Việc đó/ấy sẽ xong thôi.)
    • Quyển sách nớ dày quá. (Quyển sách kia/ấy dày quá.)
    • người nớ đã giúp tôi. ( người đó/ấy đã giúp tôi.)
    • Tìm thấy trong nớ. (Tìm thấy (cái đó) ở trong đó/ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự xa cách: "Nớ" thường mang sắc thái chỉ sự vật/sự việckhoảng cách xa hơn về không gian hoặc thời gian so với các từ "này", "đây".

    • Nhà nớtận cuối làng. (Nhà đó/ấytận cuối làng.)
  • Dùng trong câu hỏi để chỉ định: Khi hỏi về một đối tượng cụ thể đã được xác định trong ngữ cảnh.

    • Cái áo nớ của ai? (Cái áo đó/ấy của ai?)
Biến thể từ gần giống
  • : Một đại từ chỉ định địa phương khác, cũng có nghĩa là "ấy", "kia", "đó", được dùng phổ biếnmột số vùng miền Trung Nam Bộ.

    • Con chó hay sủa lắm. (Con chó đó/ấy hay sủa lắm.)
  • Đó/Ấy/Kia: Các từ chỉ định tương đương trong ngôn ngữ toàn dân (phổ thông).

    • Người đó rất tốt bụng.
    • Cái bàn kia bị gãy chân.
Từ đồng nghĩa
  • Đó: Chỉ người/vậtvị trí xa cả người nói lẫn người nghe.
  • Ấy: Chỉ người/vật đã được nhắc đến; thường dùng trong văn nói.
  • Kia: Chỉ người/vậtkhoảng cách xa, có thể nhìn thấy.
Lưu ý sử dụng
  • Tính địa phương: "Nớ" từ địa phương. Khi giao tiếp trong môi trường chính thức hoặc viết văn bản chuẩn mực, nên dùng các từ phổ thông như "đó", "ấy", "kia".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này được sử dụng phổ biến trong phương ngữ Trung Bộ (như Huế, Quảng Trị, Quảng Bình...). Người ở các vùng miền khác có thể không hiểu hoặc hiểu theo nghĩa khác.
nớ

Người ấy đang chỉ vào con chim trên cành cây nớ.

  1. (đph) t. ấy: Việc nớ.