offish

/'ɔfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
offish

She gave an offish nod and turned away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khinh khỉnh, cách biệt: Thể hiện thái độ lạnh nhạt, xa cách, không thân thiện hoặc không cởi mở trong giao tiếp.
    • Khó gần: Có vẻ không muốn tiếp xúc hoặc trò chuyện với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her offish demeanor made it hard for new colleagues to approach her. (Thái độ khinh khỉnh của ấy khiến các đồng nghiệp mới khó lại gần.)
    • He was polite but offish during the meeting. (Anh ấy lịch sự nhưng cách biệt trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be offish with someone": tỏ ra lạnh nhạt, xa cách với ai đó.
    • She was offish with the salesperson, giving only short answers. ( ấy tỏ ra lạnh nhạt với nhân viên bán hàng, chỉ trả lời ngắn gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standoffish (adj): (thường dùng hơn) thái độ xa cách, giữ khoảng cách, khó gần.
    • His standoffish attitude is often misunderstood as arrogance. (Thái độ xa cách của anh ấy thường bị hiểu nhầm kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Unapproachable: khó tiếp cận, khó gần.
  • Distant: xa cách, lạnh nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Approachable: dễ gần, dễ tiếp cận.
  • Warm: ấm áp, nồng nhiệt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "offish" thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thông tục. Trong văn viết trang trọng, "standoffish", "aloof", hoặc "distant" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này mô tả thái độ hoặc cách cư xử của một người, không dùng để mô tả đồ vật hoặc sự việc.
offish

She gave an offish nod and turned away.

tính từ
  1. (thông tục) khinh khỉnh, cách biệt

Từ tương tự

Từ gần giống