obérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho nợ nần, làm cho mắc nợ: Hành động khiến một cá nhân, một gia đình hoặc một tổ chức rơi vào tình trạng nợ nần, gánh nặng tài chính.
    • Làm suy yếu, làm tổn hại (một cách trừu tượng): Hành động làm suy yếu nghiêm trọng, làm tổn hại đến (một nguồn lực, một khả năng, một tình hình...), thường là do gánh nặng hoặc hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les dettes de jeu ont obéré ses finances. (Những món nợ cờ bạc đã làm cho tài chính của anh ta nợ nần.)
    • Ce projet trop ambitieux risque d'obérer l'avenir de l'entreprise. (Dự án quá tham vọng này nguy làm tổn hại đến tương lai của công ty.)
    • La guerre a obéré les ressources du pays. (Chiến tranh đã làm suy kiệt các nguồn lực của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obérer le budget": làm cho ngân sách thâm hụt, đè nặng lên ngân sách.
    • Les dépenses imprévues ont obéré le budget familial. (Các khoản chi tiêu ngoài dự kiến đã làm thâm hụt ngân sách gia đình.)
  • "obérer les chances de quelqu'un": làm giảm đáng kể cơ hội của ai đó.
    • Cette mauvaise décision a obéré ses chances de réussite. (Quyết định tồi tệ đó đã làm giảm nghiêm trọng cơ hội thành công của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéré, obérée (tính từ): bị nợ nần, bị suy yếu (về tài chính hoặc khả năng).
    • Une entreprise obérée par des dettes. (Một doanh nghiệp bị đè nặng bởi các khoản nợ.)
  • Obération (danh từ, ít dùng): sự làm cho nợ nần, tình trạng nợ nần.
Từ đồng nghĩa
  • Endetter: làm cho mắc nợ, vay nợ (nghĩa tài chính trực tiếp).
  • Appauvrir: làm cho nghèo đi.
  • Compromettre: làm tổn hại, đe dọa (nghĩa tổng quát hơn).
  • Affaiblir: làm suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Enrichir: làm giàu lên.
  • Renforcer: củng cố, làm mạnh thêm.
  • Soulager: làm giảm nhẹ (gánh nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obérer".

ngoại động từ
  1. làm cho nợ đìa
    • Ses folles dépenses l'ont obéré
      chi tiêu quá đáng đã làm cho hắn nợ đìa