obadiah

obadiah

Obadiah is a book in the Old Testament.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Obadiah một tên riêng trong Kinh Thánh, chỉ một nhà tiên tri nhỏ trong Cựu Ước. Tên này cũng dùng để chỉ cuốn sách ngắn nhất trong Kinh Thánh Đốc, mang tên ông, ghi lại các lời tiên tri của ông.
dụ sử dụng
  • (Sách Obadiah cuốn sách ngắn nhất trong Cựu Ước.)
  • (Obadiah một nhà tiên tri nhỏ của người Do Thái, người đã cảnh báo về sự kiêu ngạo của xứ Ê-đôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Obadiah thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật để chỉ một nhân vật lịch sử hoặc một cuốn sách trong Kinh Thánh.
    • Scholars debate the historical context of Obadiah's prophecies. (Các học giả tranh luận về bối cảnh lịch sử của các lời tiên tri của Obadiah.)
Biến thể từ gần giống
  • Obadiah (danh từ riêng): không biến thể thông dụng, nhưng đôi khi được viết dưới dạng Obadias trong một số bản dịch Kinh Thánh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên tri Obadiah: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "nhà tiên tri nhỏ" (minor prophet) trong ngữ cảnh Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Short as the book of Obadiah (thành ngữ không chính thức): dùng để chỉ một thứ đó rất ngắn gọn hoặc nhỏ bé.
    • His speech was as short as the book of Obadiah. (Bài phát biểu của anh ấy ngắn như sách Obadiah vậy.)