obeche

obeche

The carpenter uses obeche wood to make a cabinet door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ Obeche: Một loại cây lớnTây Phi, to hình chân vịt, hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm xim ở nách lá, hạt một cánh. Cây này cho gỗ mềm, màu trắng đến vàng nhạt.
    • Gỗ Obeche: Gỗ của cây Obeche, thường được dùng làm veneer (lớp gỗ mỏng ốp mặt) hoặc trong sản xuất đồ nội thất nhẹ.
dụ sử dụng
  • Cây Obeche:
    • The obeche tree is native to the tropical forests of West Africa. (Cây obeche nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiTây Phi.)
  • Gỗ Obeche:
    • Obeche wood is often used for making lightweight furniture and plywood. (Gỗ obeche thường được dùng để làm đồ nội thất nhẹ ván ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obeche veneer": Lớp gỗ mỏng từ gỗ obeche, dùng để ốp mặt đồ nội thất cao cấp.

    • The cabinet was finished with a beautiful obeche veneer. (Chiếc tủ được hoàn thiện bằng một lớp veneer obeche đẹp mắt.)
  • "Obeche plywood": Ván ép làm từ gỗ obeche, thường dùng trong xây dựng nhẹ.

    • Obeche plywood is popular for its lightness and ease of cutting. (Ván ép obeche được ưa chuộng nhẹ dễ cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Tên khoa học của cây .
Từ đồng nghĩa
  • Ayous: Tên gọi khác của gỗ obeche ở một số vùng.
  • Samba: Tên thương mại khác của gỗ obeche.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "obeche".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "obeche".