opec
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ: "OPEC" là viết tắt của Organization of the Petroleum Exporting Countries (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ), được thành lập năm 1961 nhằm thống nhất chính sách sản xuất và bán dầu mỏ giữa các quốc gia thành viên. Đây là một tổ chức liên chính phủ có ảnh hưởng lớn đến giá dầu toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (OPEC quyết định cắt giảm sản lượng dầu để ổn định giá cả.)
- (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào OPEC để cung cấp dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"OPEC+": Một nhóm mở rộng bao gồm OPEC và các nước sản xuất dầu không phải thành viên (như Nga) để phối hợp chính sách.
- OPEC+ agreed to extend production cuts until the end of the year. (OPEC+ đã đồng ý gia hạn cắt giảm sản lượng cho đến cuối năm.)
"OPEC quota": Hạn ngạch sản xuất dầu do OPEC áp đặt cho từng thành viên.
- Saudi Arabia exceeded its OPEC quota last month. (Ả Rập Xê Út đã vượt quá hạn ngạch OPEC của mình vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- OPEC (viết tắt): Không có biến thể khác, nhưng thường được viết hoa toàn bộ.
- Non-OPEC (adj): Chỉ các quốc gia không thuộc OPEC.
- Non-OPEC countries, like Brazil, have increased their oil output. (Các quốc gia ngoài OPEC, như Brazil, đã tăng sản lượng dầu của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Oil cartel: Các-ten dầu mỏ (thường dùng để chỉ OPEC với hàm ý tiêu cực).
- Petroleum exporters' group: Nhóm các nước xuất khẩu dầu mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "OPEC", nhưng có thể dùng:
- act as OPEC: hành động như OPEC (trong vai trò điều phối).
- The new alliance acts as OPEC for natural gas. (Liên minh mới hoạt động như OPEC cho khí đốt tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- "OPEC of [something]": Một phép ẩn dụ chỉ một nhóm kiểm soát nguồn cung của một mặt hàng nào đó.
- The diamond industry is often called the OPEC of gems. (Ngành công nghiệp kim cương thường được gọi là OPEC của đá quý.)