abc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những điều cơ bản, sơ đẳng: "abc" chỉ các kiến thức nền tảng, những bước đầu tiên của một môn học hoặc lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùngdạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chỉ nắm được những điều cơ bản của hình học.)
  • (Học những điều cơ bản của nấu ăn rất cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ABCs of something": những kiến thức cơ bản, nền tảng của một lĩnh vực.
    • The book covers the ABCs of investing. (Cuốn sách bao gồm những kiến thức cơ bản về đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • ABC (viết tắt): thường được viết hoa để chỉ bảng chữ cái hoặc kiến thức sơ đẳng.
    • Children learn their ABCs in kindergarten. (Trẻ em học bảng chữ cáitrường mẫu giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudiments: những yếu tố cơ bản, sơ đẳng.
  • Basics: những điều cơ bản.
  • Fundamentals: những nguyên tắc nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "abc".
Thành ngữ liên quan
  • "To not know the ABC of something": không biết về những điều cơ bản của một việc đó.
    • He doesn't even know the ABC of car maintenance. (Anh ấy thậm chí không biết những điều cơ bản về bảo dưỡng xe hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "abc"