abc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những điều cơ bản, sơ đẳng: "abc" chỉ các kiến thức nền tảng, những bước đầu tiên của một môn học hoặc lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ nắm được những điều cơ bản của hình học.)
- (Học những điều cơ bản của nấu ăn là rất cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the ABCs of something": những kiến thức cơ bản, nền tảng của một lĩnh vực.
- The book covers the ABCs of investing. (Cuốn sách bao gồm những kiến thức cơ bản về đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- ABC (viết tắt): thường được viết hoa để chỉ bảng chữ cái hoặc kiến thức sơ đẳng.
- Children learn their ABCs in kindergarten. (Trẻ em học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Rudiments: những yếu tố cơ bản, sơ đẳng.
- Basics: những điều cơ bản.
- Fundamentals: những nguyên tắc nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "abc".
Thành ngữ liên quan
- "To not know the ABC of something": không biết gì về những điều cơ bản của một việc gì đó.
- He doesn't even know the ABC of car maintenance. (Anh ấy thậm chí không biết những điều cơ bản về bảo dưỡng xe hơi.)