obedience
/ə'bi:djəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghe lời, sự vâng lời: Hành động hoặc thái độ chấp nhận và làm theo những gì người có quyền hơn (như cha mẹ, thầy cô) yêu cầu hoặc chỉ dẫn.
- Sự tuân theo, sự phục tùng: Hành động tuân thủ các quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh hoặc quyền lực được thiết lập.
- (Tôn giáo) Khu vực quản lý, khu vực quyền hạn: Phạm vi thẩm quyền hoặc quyền lực tôn giáo, đặc biệt trong một số giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dog's obedience to its owner is impressive. (Sự nghe lời của con chó với chủ nó thật ấn tượng.)
- Drivers must show obedience to traffic laws. (Người lái xe phải thể hiện sự tuân theo luật giao thông.)
- He acted in obedience to his captain's orders. (Anh ta hành động vâng lệnh theo chỉ thị của thuyền trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In obedience to": Vâng lệnh, theo lệnh của ai đó hoặc điều gì đó.
- The soldiers moved in obedience to the general's command. (Những người lính di chuyển theo lệnh của vị tướng.)
- "Passive obedience": Sự phục tùng thụ động; sự tuân theo một cách miễn cưỡng mà không có sự đồng tình thực sự.
- The regime demanded passive obedience from its citizens. (Chế độ yêu cầu sự phục tùng thụ động từ công dân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Obedient (tính từ): biết nghe lời, biết vâng lời.
- She is an obedient student. (Cô ấy là một học sinh biết nghe lời.)
- Disobedience (danh từ): sự không vâng lời, sự bất tuân.
- Disobedience to the rules will result in punishment. (Sự bất tuân các quy tắc sẽ dẫn đến hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Compliance: sự tuân thủ, sự đồng ý làm theo.
- Submission: sự quy phục, sự đầu hàng.
- Deference: sự tôn trọng và vâng lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Blind obedience: Sự phục tùng mù quáng (tuân theo mà không suy nghĩ hay chất vấn).
- The cult leader demanded blind obedience from his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái yêu cầu sự phục tùng mù quáng từ những tín đồ của hắn.)
danh từ
- sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng
- obedience of lawsự phục tùng pháp luật
- (tôn giáo) khu vực quản lý, khu vực quyền hành
- the obedience of the Popekhu vực tôn quyền của giáo hoàng
Idioms
- in obedience tovâng lệnh, theo lệnh
- passive obediencesự bảo sao nghe vậy, sự tuân theo thụ động