opiat

Học thuật
Thân thiện
opiat

Un médecin prescrit un opiat pour soulager la douleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế phẩm thuốc phiện: Một loại thuốc hoặc chất được điều chế chứa thuốc phiện, thường dùng để giảm đau hoặc gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un opiat pour soulager la douleur intense. (Bác sĩ đã kê đơn một chế phẩm thuốc phiện để làm dịu cơn đau dữ dội.)
    • L'usage non médical des opiats est strictement interdit. (Việc sử dụng các chế phẩm thuốc phiện không mục đích y tế bị nghiêm cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opiat légal": chế phẩm thuốc phiện hợp pháp (được kê đơn).

    • La morphine est un opiat légal utilisé en milieu hospitalier. (Morphinemột chế phẩm thuốc phiện hợp pháp được sử dụng trong môi trường bệnh viện.)
  • "être sous l'emprise d'un opiat": bị ảnh hưởng/chi phối bởi một chế phẩm thuốc phiện.

    • Le patient était sous l'emprise d'un opiat puissant après l'opération. (Bệnh nhân đang bị ảnh hưởng bởi một chế phẩm thuốc phiện mạnh sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Opioïde (n.m): opioid, một nhóm chất tổng hợp tác dụng tương tự thuốc phiện.

    • Certains opioïdes sont aussi dangereux que les opiats naturels. (Một số chất opioid cũng nguy hiểm như các chế phẩm thuốc phiện tự nhiên.)
  • Opiacé (adj): (thuộc về) thuốc phiện.

    • Les substances opiacées sont soumises à un contrôle strict. (Các chất thuộc nhóm thuốc phiện phải chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Analgésique narcotique: thuốc giảm đau gây ngủ.
  • Sédatif puissant: thuốc an thần mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "opiat" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Un baume, un opiat pour l'âme: một liều thuốc, một thứ an ủi cho tâm hồn (nghĩa bóng, chỉ thứ đó làm dịu đi nỗi đau tinh thần).
    • Cette musique est un véritable opiat pour mon âme tourmentée. (Bản nhạc này thực sựmột liều thuốc an ủi cho tâm hồn đang dày của tôi.)
opiat

Un médecin prescrit un opiat pour soulager la douleur.

danh từ giống đực
  1. (dược học) chế phẩm thuốc phiện

Từ chứa "opiat"