oblivious

/ə'bliviəs/
Học thuật
Thân thiện
oblivious

She was completely oblivious to the rain as she walked home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ý thức được, không nhận thức được: Trạng thái hoàn toàn không nhận biết hoặc không để ý đến điều đang xảy ra xung quanh hoặc với bản thân.
    • Lãng quên, không nhớ tới: (Thường dùng trong văn chương) Trạng thái quên lãng, không còn nhớ đến điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was completely oblivious to the noise in the next room. (Anh ấy hoàn toàn không ý thức được tiếng ồn từ phòng bên cạnh.)
    • She walked through the park, oblivious of the rain. ( ấy bước qua công viên, không để ý đến trời mưa.)
    • The artist, oblivious to his fame, continued to live simply. (Người nghệ sĩ, không màng đến danh tiếng của mình, vẫn tiếp tục sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oblivious of": (Cách dùng truyền thống) Không nhớ tới, lãng quên điều .
    • He seemed oblivious of his promise to help. (Anh ta dường như đã quên lời hứa sẽ giúp đỡ.)
  • "oblivious to": (Cách dùng phổ biến hiện nay) Không nhận thức được, không ý thức được về điều .
    • They were oblivious to the danger that lay ahead. (Họ không hề hay biết về mối nguy hiểm đang chờ đợi phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblivion (danh từ): Sự lãng quên, sự quên lãng; trạng thái không còn được nhớ tới.
    • The ancient language fell into oblivion. (Ngôn ngữ cổ đại đã rơi vào quên lãng.)
  • Obliviously (trạng từ): Một cách không hay biết, vô tư.
    • He smiled obliviously, not realizing the joke was on him. (Anh ta cười một cách vô tư, không nhận ra trò đùa nhắm vào mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaware: Không biết, không nhận thức.
  • Unmindful: Không lưu tâm, không để ý.
  • Ignorant: Không biết, ngu dốt (về một sự kiện cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Aware: Ý thức được, nhận thức được.
  • Mindful: Lưu tâm, chú ý.
  • Conscious: ý thức, nhận biết.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in oblivion: Bị lãng quên hoàn toàn, chìm vào quên lãng.
    • Many great artists were lost in oblivion during their lifetime. (Nhiều nghệ sĩ lớn đã bị lãng quên khi còn sống.)
oblivious

She was completely oblivious to the rain as she walked home.

tính từ
  1. (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
    • oblivious of the past
      quên quá khứ
  2. (thơ ca) làm lãng quên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oblivious"

Từ có nhắc đến "oblivious"