obtrusive
/əb'tru:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm phiền, quấy rầy, khó chịu: Chỉ sự vật, hành vi hoặc người gây sự chú ý không mong muốn một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, làm gián đoạn hoặc xâm phạm sự riêng tư, yên tĩnh của người khác.
- Lộ liễu, lòe loẹt, gây chú ý: Chỉ thứ gì đó quá rõ ràng, nổi bật hoặc phô trương một cách khó coi, không hài hòa với xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bright neon sign was obtrusive and ruined the historic feel of the street. (Tấm biển neon sáng chói thật lộ liễu và đã phá hỏng cảm giác cổ kính của con phố.)
- He tried to be helpful, but his constant advice became obtrusive. (Anh ấy cố gắng tỏ ra hữu ích, nhưng những lời khuyên liên tục của anh ta trở nên phiền toái.)
- The security cameras were placed in obtrusive locations, making everyone feel watched. (Các camera an ninh được đặt ở những vị trí lộ liễu, khiến mọi người cảm thấy bị theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obtrusive presence": sự hiện diện gây phiền, lấn át.
- The bodyguard's obtrusive presence made it difficult to have a private conversation. (Sự hiện diện lấn át của vệ sĩ khiến việc có một cuộc trò chuyện riêng tư trở nên khó khăn.)
"obtrusive design": thiết kế lòe loẹt, phô trương.
- Many people criticize the building for its obtrusive design that clashes with the neighborhood. (Nhiều người chỉ trích tòa nhà vì thiết kế lòe loẹt của nó, không hài hòa với khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
Obtrusively (phó từ): một cách lộ liễu, phiền toái.
- The logo was obtrusively large on the website. (Logo quá lớn một cách lộ liễu trên trang web.)
Obtrusiveness (danh từ): tính chất lộ liễu, sự phiền toái.
- The obtrusiveness of the advertisement drove customers away. (Tính chất lộ liễu của quảng cáo đã đuổi khách hàng đi.)
Từ đồng nghĩa
- Intrusive: xâm phạm, làm phiền (nhấn mạnh việc xâm nhập vào không gian riêng tư).
- Conspicuous: dễ thấy, nổi bật (có thể trung lập hoặc tiêu cực).
- Garish: loè loẹt, sặc sỡ (thường về màu sắc, ánh sáng).
Từ trái nghĩa
- Unobtrusive: kín đáo, tế nhị, không gây chú ý.
- She preferred unobtrusive jewelry for daily wear. (Cô ấy thích trang sức kín đáo để đeo hàng ngày.)
- Discreet: thận trọng, kín đáo.
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
tính từ
- để ép buộc, để tống ấn; có tính chất tống ấn
- làm phiền, quấy rầy, khó chịu
- an obtrusive visitorngười khách đến quấy rầy