occident

/'ɔksidənt/
danh từ
  1. phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu Mỹ; Châu Mỹ
  2. văn minh Âu tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "occident"

occident
A globe sits on a desk, with the Occident highlighted in a soft blue color.