West
/west/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng tây, phương tây, phía tây: Một trong bốn hướng chính, ngược với hướng đông, là hướng mặt trời lặn.
- Miền tây, khu vực phía tây: Phần lãnh thổ nằm ở phía tây của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
- (The West) Phương Tây: Khái niệm chỉ các quốc gia ở Tây Âu và Bắc Mỹ, thường gắn liền với nền văn hóa, chính trị và kinh tế đặc trưng.
Tính từ:
- Thuộc về phía tây, ở hướng tây: Mô tả vị trí hoặc phương hướng liên quan đến phía tây.
- Từ phía tây thổi tới: Dùng để mô tả gió có nguồn gốc từ phía tây.
Phó từ:
- Về phía tây, ở phía tây: Chỉ sự chuyển động hoặc vị trí hướng về phía tây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
- They traveled to the West of the United States. (Họ đã du lịch đến miền Tây nước Mỹ.)
- There are cultural differences between the East and the West. (Có sự khác biệt văn hóa giữa Phương Đông và Phương Tây.)
Tính từ:
- The west wing of the building is newer. (Cánh tây của tòa nhà thì mới hơn.)
- A west wind brought rain from the ocean. (Một cơn gió tây đã mang mưa từ đại dương tới.)
Phó từ:
- After the crossroads, continue driving west. (Sau ngã tư, hãy tiếp tục lái xe về hướng tây.)
- The storm is moving west. (Cơn bão đang di chuyển về phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go west" (thành ngữ, không trang trọng): bị hỏng, bị mất, hoặc chết.
- My phone has finally gone west after three years. (Cuối cùng thì điện thoại của tôi cũng hỏng sau ba năm.)
"West of": Ở phía tây của một địa điểm nào đó.
- The village lies west of the river. (Ngôi làng nằm ở phía tây của con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Western (tính từ): thuộc về phía tây, phương tây.
- She studies Western philosophy. (Cô ấy nghiên cứu triết học phương Tây.)
- Westward (phó từ, tính từ): hướng về phía tây.
- They began their westward journey. (Họ bắt đầu hành trình về phía tây của mình.)
- Westbound (tính từ): hướng tây, đi về phía tây (thường cho giao thông).
- The westbound lane of the highway is closed. (Làn đường hướng tây của đường cao tốc đã bị đóng.)
Từ đồng nghĩa
- Occident (danh từ, cổ văn hoặc trang trọng): Phương Tây (đối lập với Orient - Phương Đông).
- Westerly (tính từ, phó từ): từ phía tây hoặc về phía tây (thường dùng cho gió hoặc hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "west" với vai trò là một động từ. "West" chủ yếu là danh từ, tính từ và phó từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Wild West": Miền Tây hoang dã (chỉ thời kỳ khai phá phía tây nước Mỹ, thường gắn với hình ảnh cowboy, luật lệ lỏng lẻo).
- The town had a reputation like the Wild West in its early days. (Thị trấn này đã có danh tiếng như miền Tây hoang dã vào những ngày đầu.)
danh từ
- hướng tây, phưng tây, phía tây
- miền tây
- (the West) phưng tây, các nước phưng tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len
- gió tây
tính từ
- tây
- west longitudeđộ kinh tây
- a west windgió tây
phó từ
- về hướng tây; ở phía tây
- to sail westchạy về hướng tây (tàu)
Idioms
- to go west(xem) go