oceanus

oceanus

Oceanus calmly watches over the endless stream encircling the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Thần thoại Hy Lạp):
    • Oceanus (viết hoa) tên của vị thần khổng lồ cai quản dòng sông bao quanh Trái Đất trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Ông được coi hiện thân của đại dương nguyên thủy, một dòng nước mênh mông chảy quanh đĩa đất phẳng.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Oceanus cha của các vị thần sông các tiên nữ biển.)
  • (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng Oceanus bao quanh toàn bộ thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oceanus" thường được dùng trong văn cảnh thần thoại hoặc văn học cổ điển để chỉ nguồn gốc của các đại dương dòng chảy huyền thoại.
    • Hesiod's Theogony describes Oceanus as a primordial deity. (Tác phẩm "Thần phả" của Hesiod mô tả Oceanus như một vị thần nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocean (n): đại dương (từ hiện đại bắt nguồn từ Oceanus).
    • The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. (Thái Bình Dương đại dương lớn nhất trên Trái Đất.)
  • Oceanic (adj): thuộc về đại dương.
    • Oceanic currents affect global climate. (Các dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần sông nguyên thủy: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "vị thần đại dương cổ đại".
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Oceanus" do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Oceanus".