oscines

oscines

Oscines are known for their complex and melodious songs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bộ chim hót: "oscines" một thuật ngữ động vật học dùng để chỉ một phân bộ (suborder) của các loài chim biết hót điển hình (typical songbirds). Đây nhóm chim khả năng phát ra âm thanh phức tạp nhờ cấu trúc thanh quản đặc biệt (syrinx).
dụ sử dụng
  • (Phân bộ oscines, còn được gọi là chim biết hót, bao gồm các loài như chim cổ đỏ, chim hét chim sẻ.)
  • (Các loài oscines được phân biệt bởi khả năng phát âm phức tạp những bài hót tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the suborder Oscines": cụm từ trang trọng trong sinh học để chỉ phân bộ chim hót.

    • The suborder Oscines comprises over 4,000 species worldwide. (Phân bộ Oscines bao gồm hơn 4.000 loài trên toàn thế giới.)
  • "oscine passerines": chim sẻ thuộc phân bộ hót, đối lập với các loài chim sẻ không hót (suboscines).

    • Oscine passerines have a more advanced syrinx than suboscine passerines. (Chim sẻ thuộc phân bộ hót thanh quản tiến hóa hơn so với chim sẻ thuộc phân bộ không hót.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscine (tính từ): thuộc về phân bộ chim hót.

    • The oscine species is known for its melodic calls. (Loài chim thuộc phân bộ hót nổi tiếng với tiếng kêu du dương.)
  • Suboscines (danh từ): phân bộ chim không hót, một nhóm chim sẻ cấu trúc thanh quản kém phát triển hơn.

    • Suboscines include birds like tyrant flycatchers and manakins. (Phân bộ suboscines bao gồm các loài chim như đớp ruồi chúa chim manakin.)
Từ đồng nghĩa
  • Songbirds: chim biết hót, cách gọi phổ biến hơn.
    • Many songbirds, or oscines, migrate during the winter. (Nhiều loài chim biết hót, hay oscines, di cư vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oscines", đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.