ochoa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ochoa một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường chỉ Severo Ochoa (1905–1993), một nhà hóa sinh người Mỹ gốc Tây Ban Nha, người đã nghiên cứu quá trình tổng hợp sinh học của axit nucleic đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1959.

dụ sử dụng
  • (Severo Ochoa đã những đóng góp quan trọng cho sinh học phân tử.)
  • (Gia đình Ochoa một lịch sử lâu dàiTây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ochoa" có thể được dùng như một thuật ngữ tham chiếu trong các bài báo khoa học hoặc lịch sử để chỉ nhà khoa học này hoặc các thành tựu của ông.
    • The Ochoa enzyme is crucial in RNA synthesis. (Enzyme Ochoa rất quan trọng trong quá trình tổng hợp RNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochoa (không biến thể phổ biến; chỉ danh từ riêng).
  • Ochoan (hiếm, có thể dùng để chỉ bất cứ thứ liên quan đến Severo Ochoa hoặc họ Ochoa).
Từ đồng nghĩa
  • Severo Ochoa (tên đầy đủ, dùng để tránh nhầm lẫn).
  • Nhà hóa sinh người Mỹ gốc Tây Ban Nha (miêu tả chức danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Ochoa" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ochoa".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ochoa
Dr. Ochoa examines a model of a DNA molecule in his laboratory.