osha
Định nghĩa
Danh từ riêng (viết tắt của Occupational Safety and Health Administration): - Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp: Một cơ quan thuộc Bộ Lao động Hoa Kỳ, có nhiệm vụ thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc, nhằm bảo vệ người lao động khỏi các nguy hiểm nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (OSHA yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp một nơi làm việc không có các mối nguy hiểm đã được nhận biết.)
- (Công ty đã bị OSHA phạt vì vi phạm các quy định an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "OSHA standards": các tiêu chuẩn do OSHA ban hành.
- All construction sites must comply with OSHA standards. (Tất cả các công trường xây dựng phải tuân thủ các tiêu chuẩn của OSHA.)
- "OSHA inspection": cuộc thanh tra của OSHA.
- The factory underwent an unannounced OSHA inspection. (Nhà máy đã trải qua một cuộc thanh tra bất ngờ của OSHA.)
Biến thể và từ gần giống
- OSHA-compliant (tính từ): tuân thủ các quy định của OSHA.
- The equipment is OSHA-compliant and safe to use. (Thiết bị này tuân thủ OSHA và an toàn khi sử dụng.)
- OSHA citation (danh từ): trát phạt hoặc thông báo vi phạm từ OSHA.
- The company received an OSHA citation for lack of protective gear. (Công ty đã nhận được trát phạt từ OSHA vì thiếu thiết bị bảo hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Safety agency: cơ quan an toàn (nghĩa chung).
- Workplace regulator: cơ quan quản lý nơi làm việc.
Các cụm từ liên quan
- OSHA regulations: các quy định của OSHA.
- Employees must be trained on OSHA regulations. (Nhân viên phải được đào tạo về các quy định của OSHA.)
- OSHA recordkeeping: việc lưu giữ hồ sơ theo yêu cầu của OSHA.
- Proper OSHA recordkeeping helps track workplace injuries. (Việc lưu giữ hồ sơ OSHA đúng cách giúp theo dõi các chấn thương tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "OSHA-safe": an toàn theo tiêu chuẩn OSHA (thường dùng trong quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm).
- This ladder is OSHA-safe for industrial use. (Chiếc thang này an toàn theo tiêu chuẩn OSHA cho sử dụng công nghiệp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
