oka

oka

A farmer harvests oka from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây me đất Nam Mỹ (Oxalis tuberosa): "oka" tên gọi của một loại thực vật thân thảo củ ăn được, thuộc họ me đất, nguồn gốc từ vùng AndesNam Mỹ. Củ của hình dạng giống khoai tây, vị chua nhẹ.
    • Đơn vị đo lường chất lỏng của Thổ Nhĩ Kỳ: "oka" một đơn vị đo thể tích truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ, tương đương khoảng 1,3 pint (khoảng 0,74 lít).
    • Đơn vị đo trọng lượng của Thổ Nhĩ Kỳ: "oka" cũng một đơn vị đo khối lượng truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ, tương đương khoảng 2,75 pound (khoảng 1,25 kg).
dụ sử dụng
  • Cây me đất:
    • The oka plant is cultivated for its edible tubers in South America. (Cây oka được trồng để lấy củ ăn đượcNam Mỹ.)
    • Oka tubers have a tangy flavor similar to lemon. (Củ oka vị chua nhẹ giống như chanh.)
  • Đơn vị đo lường:
    • He bought one oka of olive oil at the market in Istanbul. (Anh ấy đã mua một oka dầu ô liuchợ Istanbul.)
    • The merchant weighed the spices using the oka as a unit. (Người bán hàng đã cân gia vị bằng đơn vị oka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oka" trong bối cảnh lịch sử: Ở Đế chế Ottoman, "oka" đơn vị đo lường phổ biến cho cả chất lỏng chất rắn, thường được sử dụng trong thương mại nông nghiệp.
    • In Ottoman times, the oka was a standard measure for grains and liquids. (Vào thời Ottoman, oka đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho ngũ cốc chất lỏng.)
  • "oka" trong ẩm thực: Củ oka thường được luộc, nướng hoặc chế biến thành món hầm trong ẩm thực Andean.
    • Oka is often boiled and served as a side dish in Peruvian cuisine. (Oka thường được luộc dùng như món ăn kèm trong ẩm thực Peru.)
Biến thể từ gần giống
  • Oca (danh từ): Một tên gọi khác của cây me đất Nam Mỹ (Oxalis tuberosa), thường được dùng thay thế cho "oka".
    • Oca is another name for the same plant species. (Oca một tên gọi khác của cùng loài thực vật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây me đất Nam Mỹ: "oca", "New Zealand yam" (khoai lang New Zealand - không chính xác hoàn toàn).
  • Đơn vị đo lường: "oka" từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "oka".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oka".