odesa

odesa

A large cargo ship sails into the port of Odesa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Odesa: Một thành phố cảngmiền nam trung tâm Ukraine, nằm trên một nhánh của Biển Đen. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa du lịch quan trọng của Ukraine.

dụ sử dụng
  • (Odesa nổi tiếng với những bãi biển đẹp kiến trúc lịch sử.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Odesa để tận hưởng bờ biển Biển Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Odesa port": cảng Odesa, một trong những cảng lớn nhất ở Ukraine.

    • The Odesa port handles a large volume of cargo each year. (Cảng Odesa xử lý một khối lượng hàng hóa lớn mỗi năm.)
  • "Odesa Opera House": Nhà hát Opera Odesa, một công trình kiến trúc nổi tiếng.

    • The Odesa Opera House is a symbol of the city's cultural heritage. (Nhà hát Opera Odesa biểu tượng của di sản văn hóa thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Odesan (tính từ): thuộc về Odesa hoặc người dân Odesa.

    • The Odesan cuisine is famous for its seafood dishes. (Ẩm thực Odesa nổi tiếng với các món hải sản.)
  • Odessa (cách viết khác): Đây cách viết hoặc phổ biến trong tiếng Anh, nhưng chính tả hiện tại của thành phố "Odesa".

    • Odessa was the former spelling used in English. (Odessa cách viết được dùng trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "the Pearl of the Black Sea": viên ngọc của Biển Đen, một biệt danh của Odesa.
    • Odesa is often called the Pearl of the Black Sea for its beauty. (Odesa thường được gọi là viên ngọc của Biển Đen vẻ đẹp của .)