ozawa

ozawa

Seiji Ozawa conducts a symphony orchestra.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Ozawa một họ (tên gia đình) phổ biến của người Nhật Bản. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, dùng để chỉ Seiji Ozawa (sinh năm 1935), một nhạc trưởng (chỉ huy dàn nhạc) người Mỹ gốc Nhật, nổi tiếng với sự nghiệp lẫy lừng, đặc biệt khi dẫn dắt Dàn nhạc Giao hưởng Boston từ năm 1973 đến 2002.

dụ sử dụng
  • (Ozawa một nhạc trưởng nổi tiếng, người đã dẫn dắt Dàn nhạc Giao hưởng Boston trong gần 30 năm.)
  • (Nhiều người yêu nhạc ngưỡng mộ phong cách chỉ huy đầy nhiệt huyết chính xác của Ozawa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ozawa era": Kỷ nguyên Ozawa, thường dùng để chỉ giai đoạn hoàng kim của Dàn nhạc Giao hưởng Boston dưới sự chỉ huy của ông.
    • The Ozawa era brought international acclaim to the Boston Symphony. (Kỷ nguyên Ozawa đã mang lại danh tiếng quốc tế cho Dàn nhạc Giao hưởng Boston.)
Biến thể từ gần giống
  • Seiji Ozawa (n): Tên đầy đủ của nhạc trưởng nổi tiếng này.
  • Ozawa-ism (n, hiếm): Phong cách hoặc triết âm nhạc đặc trưng của Ozawa.
Từ đồng nghĩa
  • Conductor: Nhạc trưởng (dùng chung cho nghề nghiệp, không chỉ riêng Ozawa).
  • Maestro: Bậc thầy âm nhạc (từ tôn kính dành cho các nhạc trưởng xuất sắc).
Các cụm từ liên quan
  • Ozawa's baton: Cây gậy chỉ huy của Ozawa (ẩn dụ cho quyền lực phong cách chỉ huy của ông).
    • Under Ozawa's baton, the orchestra achieved perfection. (Dưới cây gậy chỉ huy của Ozawa, dàn nhạc đã đạt đến sự hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Ozawa": (không phổ biến) Được dùng trong giới âm nhạc để chỉ một nhạc trưởng tài năng tầm ảnh hưởng tương tự.
    • The young conductor hopes to become an Ozawa one day. (Nhạc trưởng trẻ hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một Ozawa.)