ides

ides

Beware the Ides of March.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày Ides (trong lịch La cổ đại): "Ides" chỉ ngày 15 của tháng Ba, tháng Năm, tháng Bảy, tháng Mười, hoặc ngày 13 của các tháng còn lại. Đây một mốc thời gian quan trọng trong lịch La , thường đánh dấu ngày trăng tròn được dùng để xác định các ngày lễ, sự kiện chính trị.

dụ sử dụng
  • (Hãy coi chừng ngày Ides của tháng Ba!) — Câu nổi tiếng trong vở kịch của Shakespeare, cảnh báo về ngày 15 tháng 3, ngày Caesar bị ám sát.
  • (Ngày Ides của tháng Ba năm đó rơi vào thứ Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ides" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt khi nhắc đến lịch La cổ đại. không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các cụm từ cố định như "Ides of March" (ngày 15 tháng 3) hoặc khi bàn về văn hóa La .
  • Trong lịch La , "Ides" một trong ba ngày mốc chính (bên cạnh Kalends Nones) dùng để tính ngày trong tháng. dụ, ngày 14 tháng 3 được gọi là "the day before the Ides of March" (ngày trước Ides của tháng Ba).
Biến thể từ gần giống
  • Kalends (danh từ): Ngày đầu tiên của tháng trong lịch La .
  • Nones (danh từ): Ngày thứ 7 của tháng Ba, Năm, Bảy, Mười, hoặc ngày thứ 5 của các tháng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mid-month (giữa tháng): Dùng để chỉ khoảng thời gian tương tự, nhưng không chính xác về mặt lịch sử như "Ides".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ides".

Thành ngữ liên quan
  • "Beware the Ides of March": Một thành ngữ văn học cảnh báo về sự phản bội hoặc nguy hiểm sắp xảy ra, bắt nguồn từ vở kịch của Shakespeare.
    • He kept saying "Beware the Ides of March" as a joke, but it turned out to be eerily prophetic. (Anh ta cứ nói "Hãy coi chừng ngày Ides của tháng Ba" như một trò đùa, nhưng hóa ra lại linh nghiệm một cách kỳ lạ.)