ofay
/'oufei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Mỹ):
- Người da trắng: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi trong lịch sử để chỉ người da trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the only ofay in the club that night. (Anh ta là người da trắng duy nhất trong câu lạc bộ đêm đó.)
- The term "ofay" is considered dated and potentially offensive. (Thuật ngữ "ofay" được coi là lỗi thời và có khả năng gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, âm nhạc (như jazz, blues) hoặc ghi chép lịch sử phản ánh trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi trong thế kỷ 20.
- The old blues song used the word "ofay" to describe the police. (Bài hát blues cũ đã sử dụng từ "ofay" để mô tả cảnh sát.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Tính chất: "Ofay" là một từ lóng (slang) có nguồn gốc lịch sử cụ thể.
- Mức độ trang trọng: Từ này không trang trọng.
- Cảnh báo: Từ này hiện nay được coi là lỗi thời, có tính chất kỳ thị và có thể gây xúc phạm. Người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường và chỉ cần hiểu nghĩa khi gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
Từ đồng nghĩa (cùng cấp độ không trang trọng hoặc mang tính lịch sử)
- Whitey (từ lóng, thường mang tính miệt thị): người da trắng.
- Cracker (từ lóng, miền Nam nước Mỹ, mang tính xúc phạm): một từ chỉ người da trắng nghèo, thường mang ý khinh miệt.
Từ trái nghĩa (trong ngữ cảnh chủng tộc)
- Brother/Sister (từ lóng, thân mật trong cộng đồng người da màu): anh trai/chị em (chỉ người cùng màu da).
- Soul brother/Soul sister (từ lóng): anh em/chị em tâm giao (thường chỉ trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen)