oofy
/'u:fi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Giàu có, nhiều tiền của: "Oofy" là một từ lóng để miêu tả một người hoặc một thứ gì đó rất giàu có, có nhiều tiền bạc, của cải. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He lives in an oofy neighborhood with huge mansions. (Anh ta sống trong một khu phố giàu có với những biệt thự đồ sộ.)
- After his startup succeeded, he became quite oofy. (Sau khi công ty khởi nghiệp của anh ấy thành công, anh ta trở nên khá giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel oofy": cảm thấy mình giàu có, sung túc (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc tự mãn).
- After getting that bonus, I'm feeling a bit oofy. (Sau khi nhận được khoản tiền thưởng đó, tôi cảm thấy mình hơi giàu có rồi đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oof (danh từ, từ lóng cũ): tiền bạc, của cải. Đây là từ gốc tạo ra "oofy".
- He's got plenty of oof. (Hắn ta có rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Wealthy: giàu có (trang trọng hơn).
- Rich: giàu (nghĩa chung, phổ biến).
- Affluent: sung túc, thịnh vượng (trang trọng).
- Loaded (từ lóng): giàu nứt đố đổ vách.
Từ trái nghĩa
- Poor: nghèo.
- Broke (từ lóng): cháy túi, hết tiền.
- Penniless: không một xu dính túi.
tính từ
- (từ lóng) lắm tiền, nhiều của, giàu xụ