oaf
/ouf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đần độn, hậu đậu: Một người to lớn, vụng về, thiếu thông minh hoặc khéo léo.
- Kẻ ngốc nghếch, ngu ngốc: Một người có hành động hoặc lời nói ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt like a clumsy oaf after knocking over the vase. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ hậu đậu sau khi làm đổ chiếc bình.)
- Don't be such an oaf! That was a rude thing to say. (Đừng có ngốc thế! Đó là một lời nói thô lỗ.)
- The oaf stepped on my foot without even apologizing. (Tên ngốc đó giẫm lên chân tôi mà thậm chí còn không xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oafish" (tính từ): Có tính chất của một ; thô lỗ, vụng về và ngu ngốc.
- His oafish behavior embarrassed everyone at the party. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc đều xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lout (danh từ): Kẻ thô lỗ, vũ phu.
- Boor (danh từ): Kẻ cục cằn, thô bỉ.
- Clod (danh từ): Người vụng về, quê mùa; cục đất.
Từ đồng nghĩa
- Fool: Kẻ ngốc.
- Dolt: Người đần độn, ngu đần.
- Buffoon: Anh hề, kẻ làm trò ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan
- As clumsy as an oaf: Vụng về như một kẻ hậu đậu.
- He tried to dance but was as clumsy as an oaf. (Anh ta cố gắng nhảy nhưng vụng về như một kẻ hậu đậu.)
danh từ, số nhiều oaf, oaves
- đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo
- đứa bé ngu ngốc
- người đần độn hậu đậu
- (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé do yêu tinh đánh đổi