oaf

/ouf/
Học thuật
Thân thiện
oaf

The clumsy oaf knocked over the vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đần độn, hậu đậu: Một người to lớn, vụng về, thiếu thông minh hoặc khéo léo.
    • Kẻ ngốc nghếch, ngu ngốc: Một người hành động hoặc lời nói ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt like a clumsy oaf after knocking over the vase. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ hậu đậu sau khi làm đổ chiếc bình.)
    • Don't be such an oaf! That was a rude thing to say. (Đừng ngốc thế! Đó một lời nói thô lỗ.)
    • The oaf stepped on my foot without even apologizing. (Tên ngốc đó giẫm lên chân tôi thậm chí còn không xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oafish" (tính từ): tính chất của một ; thô lỗ, vụng về ngu ngốc.
    • His oafish behavior embarrassed everyone at the party. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc đều xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lout (danh từ): Kẻ thô lỗ, phu.
  • Boor (danh từ): Kẻ cục cằn, thô bỉ.
  • Clod (danh từ): Người vụng về, quê mùa; cục đất.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: Kẻ ngốc.
  • Dolt: Người đần độn, ngu đần.
  • Buffoon: Anh hề, kẻ làm trò ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan
  • As clumsy as an oaf: Vụng về như một kẻ hậu đậu.
    • He tried to dance but was as clumsy as an oaf. (Anh ta cố gắng nhảy nhưng vụng về như một kẻ hậu đậu.)
oaf

The clumsy oaf knocked over the vase.

danh từ, số nhiều oaf, oaves
  1. đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo
  2. đứa bé ngu ngốc
  3. người đần độn hậu đậu
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé do yêu tinh đánh đổi