dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
oil
Words Mentioning "oil"
bạc hà
bê bết
bỏ
bôi
cạn
can
chả
chả rán
chất liệu
dầu
dầu ăn
dầu cá
dầu mỏ
dầu phọng
dầu ta
dầu thánh
dầu thực vật
đèn sách
đèn treo
giấy dầu
giếng
hỗn hợp
hướng dương
khuynh diệp
lọc
ma dút
muống
nhớt
nỡ
ô liu
sơn dầu
thầu dầu
tinh dầu
vạc dầu
xức dầu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...