dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

oil

Words Mentioning "oil"

bạc hà
bê bết
bỏ
bôi
cạn
can
chả
chả rán
chất liệu
dầu
dầu ăn
dầu cá
dầu mỏ
dầu phọng
dầu ta
dầu thánh
dầu thực vật
đèn sách
đèn treo
giấy dầu
giếng
hỗn hợp
hướng dương
khuynh diệp
lọc
ma dút
muống
nhớt
nỡ
ô liu
sơn dầu
thầu dầu
tinh dầu
vạc dầu
xức dầu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...