oilbird
Định nghĩa
Danh từ: Chim dầu – một loài chim ăn quả, hoạt động về đêm, sống ở Nam Mỹ. Con non của loài chim này có mỡ, từ đó người ta chiết xuất dầu để dùng thay thế bơ.
Ví dụ sử dụng
- (Chim dầu nổi tiếng vì con non nhiều mỡ, được dùng để sản xuất dầu ăn.)
- (Chim dầu sống trong hang động và hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an oilbird": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật có giá trị kinh tế nhờ vào chất béo hoặc dầu.
- In some regions, the oilbird is considered a valuable resource. (Ở một số vùng, chim dầu được coi là nguồn tài nguyên quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Oilbird (n): không có biến thể phổ biến; đây là tên gọi khoa học duy nhất.
Từ đồng nghĩa
- Guácharo: tên gọi khác của chim dầu trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa phương.
- Fatbird: (không chính thức) tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm mỡ của chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "oilbird".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "oilbird".