islam
- Danh từ giống đực:
- Đạo Hồi, Hồi giáo: Một tôn giáo độc thần có nguồn gốc từ Ả Rập, do nhà tiên tri Muhammad sáng lập vào thế kỷ thứ 7. Tín đồ của đạo Hồi được gọi là người Hồi giáo (musulman).
- Cộng đồng Hồi giáo, thế giới Hồi giáo: Chỉ toàn bộ những người theo đạo Hồi trên thế giới, hoặc các quốc gia, xã hội nơi đạo Hồi là tôn giáo chính.
- Danh từ giống đực:
- L'islam est l'une des grandes religions monothéistes. (Đạo Hồi là một trong những tôn giáo độc thần lớn.)
- Il étudie l'histoire de l'islam. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của đạo Hồi.)
- L'islam s'est répandu dans de nombreuses régions du monde. (Đạo Hồi đã lan rộng đến nhiều khu vực trên thế giới.)
"L'islam politique": Chủ nghĩa Hồi giáo chính trị, chỉ các phong trào hoặc ý thức hệ tìm cách áp dụng luật Hồi giáo (charia) vào hệ thống chính trị và pháp luật của một quốc gia.
- Le concept d'islam politique est très débattu. (Khái niệm chủ nghĩa Hồi giáo chính trị được tranh luận rất nhiều.)
"L'islam des Lumières": Một thuật ngữ chỉ những tư tưởng cải cách, hiện đại hóa và tự do trong đạo Hồi, tương tự như thời kỳ Khai sáng ở châu Âu.
- Certains intellectuels prônent un islam des Lumières. (Một số trí thức ủng hộ một đạo Hồi Khai sáng.)
Islamique (tính từ): (thuộc) đạo Hồi, Hồi giáo.
- L'art islamique est très riche. (Nghệ thuật Hồi giáo rất phong phú.)
Islamiste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị; (thuộc) chủ nghĩa Hồi giáo chính trị. (Lưu ý: Từ này khác với "musulman" - tín đồ Hồi giáo nói chung).
- Un groupe islamiste. (Một nhóm theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị.)
Musulman, musulmane (danh từ/ tính từ): Người Hồi giáo, tín đồ đạo Hồi; (thuộc) người Hồi giáo.
- Une communauté musulmane. (Một cộng đồng Hồi giáo.)
- Religion musulmane: Tôn giáo Hồi giáo. (Cách nói khác để chỉ đạo Hồi).
Se convertir à l'islam: Cải sang đạo Hồi.
- Il s'est converti à l'islam. (Anh ấy đã cải sang đạo Hồi.)
Pratiquer l'islam: Thực hành đạo Hồi.
- Elle pratique l'islam avec ferveur. (Cô ấy thực hành đạo Hồi một cách sùng đạo.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "islam" như một yếu tố cố định của thành ngữ. Các cách diễn đạt thường gặp là các cụm từ mang tính học thuật hoặc mô tả như đã nêu ở trên.)
- đạo Hồi, Hồi giáo
- (Islam) dân hồi giáo