oméga

danh từ giống đực
  1. omêga (chữ cái Hy Lạp)
    • l'alpha et l'oméga
      (nghĩa bóng) đầu cuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oméga
Un étudiant trace la lettre oméga sur son cahier.