oméga

Học thuật
Thân thiện
oméga

Un étudiant trace la lettre oméga sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái Hy Lạp: "oméga" là tên của chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).
    • Điểm kết thúc, phần cuối cùng: Trong nghĩa bóng, "oméga" thường tượng trưng cho sự kết thúc, điểm cuối, đối lập với "alpha" là điểm bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oméga est la dernière lettre de l'alphabet grec. (Omega là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • Dans l'Apocalypse, Dieu se décrit comme l'alpha et l'oméga. (Trong sách Khải Huyền, Chúa tự mô tả mìnhkhởi đầu kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être l'alpha et l'oméga de quelque chose": là khởi đầu kết thúc, là toàn bộ yếu tố cơ bản thiết yếu của một điều đó.
    • La confiance est l'alpha et l'oméga de toute relation durable. (Sự tin tưởngyếu tố căn bản thiết yếu của mọi mối quan hệ lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha (n.m): Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp (Α, α), thường tượng trưng cho sự bắt đầu.
  • Alpha et oméga (loc.n.m): Cụm từ cố định chỉ khởi nguyên kết thúc, toàn bộ cốt lõi của một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Fin (n.f): sự kết thúc, phần cuối.
  • Terminaison (n.f): điểm kết thúc.
  • Conclusion (n.f): phần kết luận.
Thành ngữ liên quan
  • L'alpha et l'oméga:
    • Pour lui, la discipline est l'alpha et l'oméga du succès. (Đối với anh ấy, kỷ luậtyếu tố then chốt của thành công.)
oméga

Un étudiant trace la lettre oméga sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. omêga (chữ cái Hy Lạp)
    • l'alpha et l'oméga
      (nghĩa bóng) đầu cuối