ombragé

Học thuật
Thân thiện
ombragé

L'allée ombragée est un endroit agréable pour se promener.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ( cây) che bóng, bóng mát: Dùng để mô tả một nơi, một con đường hoặc một khu vực được che phủ bởi bóng cây, tạo ra sự mát mẻ.
    • Dễ bị xúc phạm, hay giận, hay ghen: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người dễ bị tổn thương, dễ nổi giận hoặc ghen tuông những lý do nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Nous avons trouvé un endroit ombragé pour pique-niquer. (Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ bóng mát để dã ngoại.)
    • C'est une rue très ombragée en été. (Đómột con phố rất bóng che vào mùa hè.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il est très ombragé sur le sujet de sa carrière. (Anh ta rất dễ nổi giận khi nói đến chuyện sự nghiệp của mình.) (Cách dùng này ít gặp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir ombragé": Cảm thấy bị xúc phạm, bị chạm tự ái.
    • Il s'est senti ombragé par cette remarque innocente. (Anh ta cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét vô tư đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Ombrage (danh từ): Bóng mát, bóng cây; sự nghi ngờ, sự ghen tuông.
    • Chercher l'ombre (Tìm bóng mát).
    • Un ombrage de jalousie (Một chút ghen tuông).
  • Ombrageux, ombrageuse (tính từ): Hay nghi ngờ, dễ giận, dễ phật ý. (Từ này thường dùng cho nghĩa bóng hơn là ombragé).
    • Un caractère ombrageux (Tính tình hay hờn giận).
  • Ombrager (động từ): Che bóng, tỏa bóng mát.
    • Les grands arbres ombragent la cour. (Những cây lớn che bóng mát cho sân.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'ombre: Ở trong bóng mát.
  • Ombrageux (cho nghĩa bóng): Hay nghi ngờ, dễ giận.
  • Susceptible (cho nghĩa bóng): Dễ bị xúc phạm, dễ tự ái.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter de l'ombre (à quelqu'un): Làm lu mờ, che khuất (ai đó).
    • Son succès jette de l'ombre sur les réalisations de ses collègues. (Thành công của anh ta làm lu mờ những thành tựu của đồng nghiệp.)
  • À l'ombre de: Dưới bóng của (nghĩa đen); dưới sự bảo vệ, ảnh hưởng của (nghĩa bóng).
    • Se reposer à l'ombre d'un chêne. (Nghỉ ngơi dưới bóng một cây sồi.)
    • Vivre à l'ombre d'un grand artiste. (Sống dưới cái bóng của một nghệ sĩ lớn.)
ombragé

L'allée ombragée est un endroit agréable pour se promener.

tính từ
  1. ( cây) che bóng
    • Allée ombragée
      đường cây che bóng

Từ gần giống

Từ chứa "ombragé"

Từ có nhắc đến "ombragé"