one-third

one-third

A pie is divided into three equal slices, and one-third of it is missing.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần ba: "one-third" chỉ một trong ba phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được. biểu thị tỷ lệ hoặc số lượng bằng 1/3.

dụ sử dụng
  • ( chứa khoảng một phần ba nhu cầu tối thiểu hàng ngày.)
  • ( ấy đã ăn một phần ba chiếc bánh pizza.)
  • (Một phần ba số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-third of the population": một phần ba dân số.
    • One-third of the population lives in poverty. (Một phần ba dân số sống trong cảnh nghèo đói.)
  • "one-third share": phần chia một phần ba.
    • He owns a one-third share of the company. (Anh ấy sở hữu một phần ba cổ phần của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Third (danh từ): một phần ba (cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không nhấn mạnh số lượng chính xác).
    • A third of the cake is gone. (Một phần ba chiếc bánh đã biến mất.)
  • One-third (tính từ): thuộc về một phần ba.
    • The one-third portion was set aside. (Phần một phần ba đã được để riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • A third: một phần ba (dạng rút gọn, thông dụng hơn trong văn nói).
  • 33.33 percent: 33,33 phần trăm (khi diễn tả dưới dạng phần trăm).
Các cụm từ liên quan
  • One-third of the time: một phần ba thời gian.
    • He spends one-third of the time working. (Anh ấy dành một phần ba thời gian để làm việc.)
  • One-third of the total: một phần ba tổng số.
    • One-third of the total cost was paid upfront. (Một phần ba tổng chi phí đã được thanh toán trước.)