onglier

danh từ giống đực
  1. bộ đồ sửa móng tay
  2. (số nhiều) kéo cắt móng tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "onglier"

onglier
Une femme utilise un onglier pour soigner ses ongles.