onglier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ đồ sửa móng tay: Một bộ dụng cụ nhỏ, thường đựng trong hộp, dùng để chăm sóc và làm đẹp móng tay.
- (Số nhiều) Kéo cắt móng tay: Một loại kéo nhỏ, chuyên dụng, dùng để cắt tỉa móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté un bel onglier en argent. (Anh ấy đã mua một bộ đồ sửa móng tay bằng bạc rất đẹp.)
- Les ongliers doivent être bien aiguisés. (Những chiếc kéo cắt móng tay phải thật sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, nó có thể chỉ bộ sưu tập hoặc hộp đựng dụng cụ làm móng.
Biến thể và từ gần giống
- Ongle (danh từ giống đực): móng tay, móng chân.
- Coupe-ongles (danh từ giống đực): dụng cụ cắt móng tay (dạng kềm/bấm).
- Lime à ongles (danh từ giống cái): giũa móng tay.
Từ đồng nghĩa
- Trousse de manucure: bộ đồ làm móng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sơn và các dụng cụ khác).
- Ciseaux à ongles: kéo cắt móng tay (cách diễn đạt rõ nghĩa hơn cho "ongliers" ở số nhiều).
danh từ giống đực
- bộ đồ sửa móng tay
- (số nhiều) kéo cắt móng tay