ontogenesis
/'ɔntou'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự phát triển cá thể: Quá trình phát triển của một sinh vật riêng lẻ, từ khi hình thành (thường là từ trứng được thụ tinh) cho đến khi trưởng thành hoặc kết thúc vòng đời. Quá trình này bao gồm sự tăng trưởng, biệt hóa tế bào và hình thành các cấu trúc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of ontogenesis helps us understand how a single cell becomes a complex organism. (Việc nghiên cứu sự phát triển cá thể giúp chúng ta hiểu một tế bào đơn lẻ trở thành một sinh vật phức tạp như thế nào.)
- Differences between species can be observed during their ontogenesis. (Sự khác biệt giữa các loài có thể được quan sát trong quá trình phát triển cá thể của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học, ontogenesis thường được đối chiếu với phylogenesis (sự phát triển chủng loại), tức là lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật.
- The theory of recapitulation suggests that ontogenesis repeats phylogenesis. (Thuyết tái diễn gợi ý rằng sự phát triển cá thể lặp lại sự phát triển chủng loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ontogeny (n): (Sinh vật học) Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự phát triển cá thể.
- The book details the ontogeny of amphibian species. (Cuốn sách mô tả chi tiết sự phát triển cá thể của các loài lưỡng cư.)
- Ontogenetic (adj): (Thuộc về) sự phát triển cá thể.
- Researchers observed an ontogenetic change in the fish's behavior. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy một sự thay đổi thuộc về phát triển cá thể trong hành vi của cá.)
Từ đồng nghĩa
- Development: Sự phát triển (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
- Growth: Sự tăng trưởng, lớn lên (thường nhấn mạnh sự gia tăng kích thước).
- Maturation: Sự trưởng thành.
Lưu ý
- Ontogenesis là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này mô tả toàn bộ chuỗi sự kiện sinh học liên tục trong đời sống của một cá thể sinh vật.
danh từ
- (sinh vật học) sự phát triển cá thể ((cũng) ontogeny)