growing
Danh từ:
- Sự lớn lên, sự phát triển: Quá trình tăng về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
- Sự nuôi trồng, sự canh tác: Hành động chăm sóc và phát triển cây trồng hoặc vật nuôi.
Tính từ:
- Đang lớn lên, đang phát triển: Mô tả một cái gì đó đang trong quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng.
- Hỗ trợ sự phát triển: Mô tả điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng.
Danh từ:
- The growing of children is fascinating to observe. (Sự lớn lên của trẻ em rất thú vị để quan sát.)
- He specializes in the growing of organic vegetables. (Anh ấy chuyên về việc trồng rau hữu cơ.)
Tính từ:
- She has a growing interest in Vietnamese history. (Cô ấy có một sự quan tâm ngày càng lớn đến lịch sử Việt Nam.)
- This region has a growing population. (Khu vực này có dân số đang tăng.)
- We need growing conditions with plenty of sunlight. (Chúng ta cần điều kiện phát triển với nhiều ánh sáng mặt trời.)
- "growing pains":
- Nghĩa y học: Cơn đau xương khớp thường gặp ở trẻ em đang phát triển nhanh.
- The child complained of growing pains in his legs at night. (Đứa trẻ than phiền về những cơn đau xương ở chân vào ban đêm.)
- Nghĩa ẩn dụ: Những khó khăn, trở ngại ban đầu gặp phải khi một tổ chức, kế hoạch hoặc doanh nghiệp mới phát triển và mở rộng.
- The startup company is experiencing some growing pains as it expands. (Công ty khởi nghiệp đang trải qua một số khó khăn ban đầu khi mở rộng quy mô.)
- Grow (động từ): lớn lên, phát triển, trồng.
- Plants grow quickly in the spring. (Cây cối phát triển nhanh vào mùa xuân.)
- Growth (danh từ): sự tăng trưởng, sự phát triển; khối u.
- Economic growth is strong this year. (Tăng trưởng kinh tế năm nay mạnh mẽ.)
- Grower (danh từ): người trồng trọt.
- He is a coffee grower in the Central Highlands. (Ông ấy là một người trồng cà phê ở Tây Nguyên.)
- Danh từ (sự phát triển): development (sự phát triển), expansion (sự mở rộng), increase (sự gia tăng).
- Tính từ (đang phát triển): increasing (ngày càng tăng), expanding (đang mở rộng), developing (đang phát triển).
(Lưu ý: "growing" là dạng tính từ hoặc danh động từ, không phải động từ chính. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "grow"). - Grow up: lớn lên, trưởng thành. - I grew up in a small village. (Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.) - Grow into: lớn vừa (quần áo); phát triển thành. - Don't worry, he'll soon grow into those shoes. (Đừng lo, cậu bé sẽ sớm lớn vừa đôi giày đó thôi.) - The small project grew into a major company. (Dự án nhỏ đã phát triển thành một công ty lớn.) - Grow out of: lớn không vừa nữa; bỏ được (thói quen xấu). - She has grown out of her childhood fears. (Cô ấy đã vượt qua được những nỗi sợ hãi thời thơ ấu.)
- A growing concern: một mối quan ngại ngày càng lớn.
- Climate change is a growing concern for many people. (Biến đổi khí hậu là một mối quan ngại ngày càng lớn đối với nhiều người.)
- Fast-growing: phát triển nhanh.
- Bamboo is a fast-growing plant. (Tre là một loài cây phát triển nhanh.)
-
sự lớn lên
-
sự nuôi; sự trồng
-
the growing of beessự nuôi ong
-
the growing of grapessự trồng nho
-
-
đang lớn lên
-
growing painssốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
-
giúp cho sự lớn lên
-
growing weatherthời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "growing"