opérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiến hành, thực hiện (một hành động, một thay đổi): "opérer" có nghĩa là thực hiện một quá trình hoặc tạo ra một sự thay đổi một cách có chủ đích.
- Phẫu thuật: Trong y học, "opérer" có nghĩa là thực hiện một ca phẫu thuật trên một bệnh nhân.
Nội động từ:
- Có tác dụng, có hiệu lực: Dùng để chỉ một thứ gì đó (như thuốc, biện pháp) bắt đầu phát huy tác dụng.
- Hoạt động, hành động: Chỉ việc tiến hành công việc hoặc hoạt động theo một cách thức nhất định.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chirurgien va opérer le patient demain. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
- Cette réforme a opéré un grand changement dans la société. (Cuộc cải cách này đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong xã hội.)
Nội động từ:
- Le médicament a mis du temps à opérer. (Thuốc đã mất một thời gian mới phát huy tác dụng.)
- La police opère avec prudence dans ce quartier sensible. (Cảnh sát hoạt động thận trọng trong khu vực nhạy cảm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opérer un virage" (nghĩa bóng): thực hiện một sự chuyển hướng, thay đổi đường lối.
- L'entreprise a dû opérer un virage stratégique. (Công ty đã phải thực hiện một bước chuyển hướng chiến lược.)
"Opérer une sélection": tiến hành lựa chọn, chọn lọc.
- Il faut opérer une sélection rigoureuse parmi les candidats. (Cần phải tiến hành một sự lựa chọn nghiêm ngặt giữa các ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
Opérable (adj): có thể mổ được (trong y học).
- La tumeur est jugée opérable. (Khối u được đánh giá là có thể mổ được.)
Opération (n.f): (1) cuộc phẫu thuật; (2) hoạt động, thao tác; (3) phép tính.
- Une opération du cœur. (Một ca mổ tim.)
- Une opération de sauvetage. (Một hoạt động cứu hộ.)
Opérateur/Opératrice (n): người thao tác, nhân viên điều hành, nhà mạng viễn thông.
- Un opérateur de saisie. (Một nhân viên nhập liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Réaliser: thực hiện.
- Effectuer: tiến hành, thực hiện.
- Agir: hành động, tác động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'opérer (động từ phản thân): xảy ra, diễn ra (một sự thay đổi).
- Un changement profond s'est opéré dans son attitude. (Một sự thay đổi sâu sắc đã diễn ra trong thái độ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
Opérer en douceur: tiến hành một cách nhẹ nhàng, êm ái.
- La transition s'est opérée en douceur. (Sự chuyển đổi đã diễn ra một cách êm ái.)
Opérer à ciel ouvert: (trong phẫu thuật) mổ hở.
- Le chirurgien a dû opérer à ciel ouvert. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải mổ hở.)
ngoại động từ
- tiến hành, làm
- Deux armées qui opèrent leur jonctionhai cánh quân đang tiến hành hợp nhau
- (y học) mổ
- Opérer un malademổ một người bệnh
nội động từ
- có tác dụng, có hiệu lực
- Remède qui commence à opérerthuốc bắt đầu có hiệu lực
- tiến hành, hoạt động, hành động
- Il faut opérer de cette manièrephải tiến hành theo cách này
- Brigands qui opèrent nuitammentquân cướp hoạt động về đêm