opal

/'oupəl/
Học thuật
Thân thiện
opal

A jeweler examines a polished opal under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Opan: Một loại khoáng chất quý, dạng silica ngậm nước, thường màu sắc biến đổi với hiệu ứng lấp lánh đặc trưng. Một số loại được dùng làm đá quý.
    • Kính trắng đục: (Nghĩa chuyên ngành thương nghiệp) Một loại thủy tinh màu trắng mờ, không trong suốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful necklace with an opal pendant. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với mặt dây chuyền bằng opan.)
    • The fire opal from Mexico displays brilliant flashes of red and orange. (Opan lửa từ Mexico tỏa ra những tia sáng lấp lánh rực rỡ màu đỏ cam.)
    • The lampshade was made of opal, diffusing a soft, warm light. (Chụp đèn được làm bằng kính trắng đục, tỏa ra ánh sáng mềm mại, ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precious opal": Opan quý, loại opan hiệu ứng lấp lánh màu sắc (play-of-color).
    • Black opal from Australia is one of the most valuable types of precious opal. (Opan đen từ Úc một trong những loại opan quý giá trị nhất.)
  • "Common opal" (hay "potch"): Opan thường, loại opan không hiệu ứng lấp lánh màu.
    • Common opal is often used for carvings or as ornamental stone. (Opan thường thường được dùng để chạm khắc hoặc làm đá trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Opalescent (tính từ): ánh hoặc màu sắc thay đổi giống như opan, lấp lánh.
    • The soap bubble had an opalescent sheen. (Bong bóng phòng ánh lấp lánh như opan.)
  • Opalize (động từ): Hóa thành opan; biến đổi thành dạng giống opan.
    • Over millions of years, the wood can become opalized. (Qua hàng triệu năm, gỗ có thể bị opan hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gemstone: Đá quý (nghĩa rộng, khi opan được dùng làm đồ trang sức).
  • Silica: Silica, điôxít silic (thành phần hóa học chính của opan).
Thành ngữ liên quan
  • "To have an opal complexion": (Cách diễn đạt văn học) làn da với ánh sáng mờ ảo, trắng ngần có thể phản chiếu ánh sáng nhẹ nhàng, giống như vẻ ngoài của viên opan.
    • In the moonlight, she had an almost opal complexion. (Dưới ánh trăng, làn da ấy gần như ánh sáng mờ ảo như opan.)
opal

A jeweler examines a polished opal under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Opan
  2. (thương nghiệp) kính trắng đục